🌐
Matkailu ja maailma
B1 ⭐ SÁT YKIDu lịch & thế giới · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
matkustaa đi du lịch
kulttuuri văn hóa
majoitus chỗ ở, lưu trú
kokemus trải nghiệm
ulkomaa nước ngoài
reissu chuyến đi
tutustua làm quen, tìm hiểu
ympäristö môi trường
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Ystävä kysyy, minne haluaisit matkustaa seuraavaksi ja miksi.
Haluaisin matkustaa Japaniin, koska olen aina ollut kiinnostunut sen kulttuurista. Säästän rahaa, jotta voisin tehdä pitkän reissun. — Tôi muốn đi Nhật Bản vì luôn quan tâm đến văn hóa nước này. Tôi đang tiết kiệm tiền để có thể đi một chuyến dài.
🗣️ Matkatoimiston työntekijä kysyy, millaista majoitusta etsit.
Etsin edullista mutta siistiä majoitusta keskustan lähellä. Vaikka hotelli olisi kalliimpi, haluan asua turvallisella alueella. — Tôi đang tìm chỗ ở giá rẻ nhưng sạch sẽ gần trung tâm. Dù khách sạn đắt hơn, tôi muốn ở khu vực an toàn.
🗣️ Tuttava kysyy, mitä olet oppinut matkoiltasi ulkomailla.
Olen oppinut, että eri kulttuureissa on paljon eroja, mutta myös paljon yhteistä. Matkustaminen on avartanut näkemystäni maailmasta. — Tôi đã học được rằng các nền văn hóa khác nhau có nhiều khác biệt nhưng cũng có nhiều điểm chung. Du lịch đã mở rộng tầm nhìn của tôi về thế giới.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn (khoảng 80-100 từ) kể về một chuyến du lịch đáng nhớ hoặc nơi bạn muốn đến trong tương lai: bạn đã/sẽ làm gì ở đó, và bạn học được điều gì từ việc đi du lịch.