Bỏ qua đến nội dung
🔭

Tulevaisuuden suunnitelmat

EXTRA
Kế hoạch tương lai · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
tavoite mục tiêu suunnitelma kế hoạch unelma ước mơ koulutus sự đào tạo/học vấn ura sự nghiệp muuttaa chuyển (nhà/nơi ở) säästää tiết kiệm tulevaisuus tương lai
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Ystäväsi kysyy, mitä aiot tehdä viiden vuoden kuluttua.
Viiden vuoden kuluttua haluaisin valmistua ja saada vakituisen työpaikan. — Năm năm nữa tôi muốn tốt nghiệp và có một công việc ổn định.
🗣️ Kollega kysyy, aiotko jatkaa opintoja tulevaisuudessa.
Kyllä, suunnittelen opiskelevani lisää, koska haluan kehittää suomen kielen taitoani. — Vâng, tôi định học thêm vì tôi muốn nâng cao kỹ năng tiếng Phần Lan.
🗣️ Perheenjäsen kysyy, haluatko muuttaa toiseen kaupunkiin tulevaisuudessa.
Voisin muuttaa, jos löydän hyvän työpaikan, mutta en ole vielä varma. — Tôi có thể chuyển đi nếu tìm được công việc tốt, nhưng tôi chưa chắc chắn.
Luyện Luyện Nói (ghi âm)
🎧
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
Luyện Puhekieli
📖
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
Luyện Từ vựng
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn về kế hoạch tương lai của bạn: bạn muốn học gì, làm nghề gì, và bạn sẽ làm gì để đạt được mục tiêu đó.
Luyện Luyện Viết (bấm giờ)