🏘️
Naapurusto ja yhteisö
EXTRAKhu phố & cộng đồng · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
naapuri hàng xóm
asukas cư dân
yhteisö cộng đồng
kerrostalo chung cư
taloyhtiö ban quản lý nhà chung cư
puisto công viên
turvallisuus sự an toàn
tapahtuma sự kiện
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Naapuri kysyy, viihdytkö uudessa asuinalueessasi.
Kyllä, viihdyn hyvin. Naapurusto on rauhallinen ja ihmiset ovat ystävällisiä. — Vâng, tôi thấy thoải mái. Khu phố yên tĩnh và mọi người thân thiện.
🗣️ Taloyhtiö ilmoittaa, että pihalla järjestetään naapurustotapahtuma lauantaina.
Mukava kuulla! Tulen mielelläni mukaan tapaamaan naapureita. — Vui khi nghe tin đó. Tôi rất vui được tham gia gặp gỡ hàng xóm.
🗣️ Naapuri pyytää sinua osallistumaan pihatalkoisiin ensi viikonloppuna.
Totta kai, voin auttaa talkoissa lauantaiaamuna, jos sää on hyvä. — Tất nhiên, tôi có thể giúp dọn dẹp sân vào sáng thứ Bảy nếu thời tiết đẹp.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn kể về khu phố nơi bạn đang sống: khu phố như thế nào, hàng xóm ra sao, và bạn có tham gia hoạt động cộng đồng nào không.