🛡️
Turvallisuus
EXTRAAn toàn & an ninh · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
turvallisuus sự an toàn, an ninh
vaara nguy hiểm
onnettomuus tai nạn
hätänumero số điện thoại khẩn cấp
varoittaa cảnh báo
poliisi cảnh sát
lukita khóa (cửa)
riski rủi ro
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Naapuri kertoo, että lähialueella on tapahtunut murtoja, ja kysyy mielipidettäsi.
Se kuulostaa huolestuttavalta. Kannattaa muistaa lukita ovet aina kotoa lähtiessä. — Nghe thật đáng lo. Nên nhớ luôn khóa cửa mỗi khi ra khỏi nhà.
🗣️ Ystävä kysyy, mitä teet, jos näet tulipalon tai muun hätätilanteen.
Soittaisin heti hätänumeroon 112 ja kertoisin tarkasti, missä olen. — Tôi sẽ gọi ngay số khẩn cấp 112 và nói rõ mình đang ở đâu.
🗣️ Đồng nghiệp hỏi bạn có cảm thấy an toàn khi đi bộ về nhà ban đêm không.
Yleensä kyllä, mutta vaikka alue on turvallinen, olen silti aina varovainen. — Nhìn chung là có, nhưng dù khu vực an toàn, tôi vẫn luôn cẩn thận.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn về sự an toàn trong khu vực bạn sống: bạn có cảm thấy an toàn không, có quy tắc an toàn nào bạn luôn tuân theo, và bạn sẽ làm gì khi gặp tình huống khẩn cấp.