🏃
Urheilu ja liikunta
EXTRAThể thao & vận động · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
liikunta vận động, thể dục
urheilla chơi thể thao
kuntosali phòng gym
juosta chạy
uida bơi
joukkue đội (thi đấu)
ottelu trận đấu
terveys sức khỏe
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Ystävä kysyy, minkälaista liikuntaa harrastat vapaa-ajalla.
Käyn kuntosalilla kaksi kertaa viikossa ja juoksen joskus ulkona. — Tôi đến phòng gym hai lần một tuần và thỉnh thoảng chạy bộ ngoài trời.
🗣️ Työkaveri ehdottaa, että lähtisit hänen kanssaan uimaan illalla.
Kiitos ehdotuksesta, mutta olen tänään väsynyt. Voisimmeko mennä huomenna? — Cảm ơn lời mời, nhưng hôm nay mình mệt rồi. Mai đi được không?
🗣️ Naapuri kysyy, katsotko usein urheiluotteluita televisiosta.
Katson jalkapallo-otteluita silloin tällöin, vaikka en ole kovin innokas fani. — Thỉnh thoảng tôi xem các trận bóng đá, dù không phải fan cuồng nhiệt lắm.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn kể về thói quen tập thể thao/vận động của bạn: bạn thích môn gì, tập ở đâu, tần suất ra sao, và vì sao vận động lại quan trọng với bạn.