🏙
Asuminen ja kaupunki
B1 ⭐ SÁT YKINhà ở & đô thị · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
vuokra tiền thuê nhà
naapurusto khu phố, hàng xóm
julkinen liikenne giao thông công cộng
muuttaa chuyển nhà
rauhallinen yên tĩnh
palvelut dịch vụ (tiện ích)
kaupunginosa khu vực thành phố
remontoida sửa chữa, cải tạo nhà
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Ystävä kysyy, miksi haluat muuttaa toiseen kaupunginosaan.
Haluan muuttaa, koska nykyinen naapurustoni on liian meluisa. Etsin rauhallisempaa aluetta, jossa on hyvät julkiset liikenneyhteydet. — Tôi muốn chuyển vì khu phố hiện tại quá ồn ào. Tôi đang tìm khu vực yên tĩnh hơn có giao thông công cộng tốt.
🗣️ Vuokranantaja kysyy, millaista asuntoa etsit ja miksi.
Etsin pientä kaksiota keskustan lähellä, koska kävelen mielelläni töihin. Vuokra saa olla korkeampi, jos sijainti on hyvä. — Tôi tìm căn hộ hai phòng nhỏ gần trung tâm vì tôi thích đi bộ đi làm. Tiền thuê có thể cao hơn nếu vị trí tốt.
🗣️ Naapuri kysyy mielipidettäsi asumisesta suuressa kaupungissa verrattuna pieneen paikkakuntaan.
Pidän kaupungista, koska täällä on paljon palveluita ja kulttuuritarjontaa. Vaikka asuminen on kalliimpaa, arvostan sitä, että kaikki on lähellä. — Tôi thích thành phố vì ở đây có nhiều dịch vụ và hoạt động văn hóa. Dù chi phí sinh hoạt đắt hơn, tôi thích việc mọi thứ đều gần.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn (khoảng 80-100 từ) mô tả nơi bạn đang sống hoặc nơi bạn muốn sống: khu vực đó thế nào, có những tiện ích gì, và tại sao bạn thích hoặc muốn chuyển đến đó.