🎓
Koulutus ja tulevaisuus
B1 ⭐ SÁT YKIGiáo dục & tương lai · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
opiskella học tập
tutkinto bằng cấp
ammatti nghề nghiệp
jatko-opinnot học tiếp lên cao
kokemus kinh nghiệm
tavoite mục tiêu
kehittyä phát triển bản thân
työmarkkinat thị trường lao động
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Opinto-ohjaaja kysyy, mitä aiot opiskella lukion jälkeen.
Aion hakea sairaanhoitajaksi, koska haluan auttaa ihmisiä. Vaikka pääsykoe on vaikea, harjoittelen sitä varten joka päivä. — Tôi định nộp đơn học điều dưỡng vì muốn giúp đỡ mọi người. Dù kỳ thi đầu vào khó, tôi luyện tập cho nó mỗi ngày.
🗣️ Ystävä kysyy, miksi haluat jatkaa opiskelua vielä työn ohella.
Haluan jatkaa opiskelua, jotta voisin edetä urallani. On raskasta opiskella ja tehdä töitä samaan aikaan, mutta se kannattaa. — Tôi muốn học tiếp để có thể thăng tiến trong sự nghiệp. Vừa học vừa làm rất vất vả, nhưng đáng công.
🗣️ Kollega kysyy, millaisena näet tulevaisuutesi työelämässä.
Uskon, että työmarkkinat muuttuvat nopeasti teknologian takia. Siksi haluan kehittyä jatkuvasti ja oppia uusia taitoja. — Tôi tin thị trường lao động sẽ thay đổi nhanh vì công nghệ. Vì vậy tôi muốn liên tục phát triển và học kỹ năng mới.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn (khoảng 80-100 từ) về kế hoạch học tập và nghề nghiệp tương lai của bạn: bạn muốn học gì hoặc làm nghề gì, tại sao, và bạn nghĩ thị trường lao động sẽ thay đổi ra sao.