🌍
Ympäristö ja ilmasto
B1 ⭐ SÁT YKIMôi trường & khí hậu · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
ilmastonmuutos biến đổi khí hậu
saaste ô nhiễm
kierrätys tái chế
uusiutuva energia năng lượng tái tạo
luonnonvara tài nguyên thiên nhiên
päästö khí thải
kestävä kehitys phát triển bền vững
ympäristöystävällinen thân thiện với môi trường
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Bạn hàng xóm hỏi tại sao bạn luôn phân loại rác kỹ lưỡng.
Kierrätän kaiken huolellisesti, koska haluan pienentää omaa hiilijalanjälkeäni ja säästää luonnonvaroja. — Tôi tái chế mọi thứ cẩn thận vì muốn giảm dấu chân carbon của mình và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.
🗣️ Một người bạn nói rằng ilmastonmuutos không phải vấn đề nghiêm trọng.
Olen eri mieltä, sillä tutkijat ovat osoittaneet, että ilmastonmuutos vaikuttaa jo nyt säähän ja luontoon kaikkialla maailmassa. — Tôi không đồng ý, vì các nhà khoa học đã chứng minh biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến thời tiết và thiên nhiên khắp thế giới.
🗣️ Đồng nghiệp hỏi bạn tại sao bắt đầu đi xe đạp đi làm thay vì lái xe.
Aloin pyöräillä töihin, jotta voisin vähentää päästöjä ja pysyä samalla paremmassa kunnossa. — Tôi bắt đầu đạp xe đi làm để giảm khí thải và đồng thời giữ sức khỏe tốt hơn.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn văn ngắn (80-100 từ) về những việc bạn làm hằng ngày để bảo vệ môi trường, và tại sao bạn nghĩ mỗi người cần có trách nhiệm với khí hậu.