🏥
Terveys ja keho
A2Sức khỏe & cơ thể · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
terveys sức khỏe
sairas ốm
lääkäri bác sĩ
kipu đau
terveellinen lành mạnh
liikkua vận động
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Bạn bị ốm, gọi đặt lịch bác sĩ.
Hei, olen kipeä. Haluaisin varata ajan lääkärille. — Chào, tôi bị ốm, muốn đặt lịch khám.
🗣️ Bạn báo nghỉ làm vì ốm.
En pääse tänään töihin, koska olen sairas. — Hôm nay tôi không đi làm được vì bị ốm.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết về cách bạn giữ gìn sức khỏe hằng ngày.