Bỏ qua đến nội dung
💑

Ihmissuhteet ja treffit

EXTRA
Quan hệ & hẹn hò · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
ihmissuhde mối quan hệ (giữa người với người) treffit buổi hẹn hò tutustua làm quen seurustella hẹn hò, yêu đương luottamus sự tin tưởng ero chia tay kihlautua đính hôn yhteinen chung, chung nhau
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Ystäväsi kysyy, miten tapasit nykyisen kumppanisi.
Tapasimme yhteisen ystävän juhlissa, ja aloimme jutella koko illan. — Chúng tôi gặp nhau ở tiệc của một người bạn chung, rồi trò chuyện suốt cả tối.
🗣️ Kollega kysyy, oletko koskaan käyttänyt treffisovelluksia.
Olen kokeillut yhtä treffisovellusta, mutta en löytänyt siitä ketään sopivaa. — Tôi từng thử một ứng dụng hẹn hò, nhưng chưa tìm được ai hợp.
🗣️ Bạn thân hỏi bạn nghĩ điều gì quan trọng nhất trong một mối quan hệ.
Minusta luottamus ja avoin keskustelu ovat kaikkein tärkeimpiä asioita. — Theo tôi, sự tin tưởng và trò chuyện cởi mở là những điều quan trọng nhất.
Luyện Luyện Nói (ghi âm)
🎧
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
Luyện Puhekieli
📖
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
Luyện Từ vựng
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn kể về một buổi hẹn hò hoặc lần đầu làm quen với ai đó đáng nhớ: gặp ở đâu, chuyện gì đã xảy ra, và cảm nhận của bạn.
Luyện Luyện Viết (bấm giờ)