Bỏ qua đến nội dung
🧘

Terveys ja hyvinvointi

B1 ⭐ SÁT YKI
Sức khỏe & an sinh · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
hyvinvointi sự khỏe mạnh, an sinh liikkua vận động ravinto dinh dưỡng stressi căng thẳng uni giấc ngủ terveystarkastus khám sức khỏe parantua khỏi bệnh, hồi phục jaksaminen sức bền, khả năng chịu đựng
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Lääkäri kysyy, miten voit ja miltä sinusta tuntuu viime aikoina.
Voin melko hyvin, mutta olen ollut väsynyt, koska en ole nukkunut tarpeeksi. Yritän mennä aikaisemmin nukkumaan tällä viikolla. — Tôi khá khỏe, nhưng gần đây mệt mỏi vì ngủ không đủ giấc. Tuần này tôi sẽ cố đi ngủ sớm hơn.
🗣️ Ystävä ehdottaa, että alkaisitte yhdessä liikkua enemmän.
Se on hyvä idea, koska minulla ei ole ollut motivaatiota liikkua yksin. Voisimme lenkkeillä yhdessä kahdesti viikossa. — Đó là ý hay, vì một mình tôi không có động lực tập luyện. Chúng ta có thể chạy bộ cùng nhau hai lần một tuần.
🗣️ Työkaveri kysyy, miten hallitset stressiä töissä.
Yritän pitää taukoja säännöllisesti, vaikka työ olisi kiireistä. Kävelyt ulkona auttavat minua rentoutumaan. — Tôi cố gắng nghỉ giải lao đều đặn dù công việc bận rộn. Đi bộ ngoài trời giúp tôi thư giãn.
Luyện Luyện Nói (ghi âm)
🎧
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
Luyện Puhekieli
📖
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
Luyện Từ vựng
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn (khoảng 80-100 từ) mô tả thói quen giữ gìn sức khỏe của bạn: bạn tập thể dục thế nào, ăn uống ra sao, và bạn làm gì để giảm căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.
Luyện Luyện Viết (bấm giờ)