Bỏ qua đến nội dung
💼

Työ ja ura

B1 ⭐ SÁT YKI
Công việc & sự nghiệp · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
työpaikka chỗ làm, nơi làm việc työhaastattelu phỏng vấn xin việc ansioluettelo sơ yếu lý lịch (CV) palkka lương esimies cấp trên, quản lý työkokemus kinh nghiệm làm việc irtisanoa sa thải, cho thôi việc urakehitys phát triển sự nghiệp
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Bạn của bạn kể rằng anh ấy vừa bị mất việc và hỏi ý kiến bạn.
Se on tosi ikävää. Vaikka tilanne on vaikea nyt, uskon, että löydät pian uuden työpaikan, koska sinulla on paljon kokemusta. — Thật đáng buồn. Dù tình hình bây giờ khó khăn, mình tin bạn sẽ sớm tìm được việc mới vì bạn có nhiều kinh nghiệm.
🗣️ Sếp hỏi bạn có muốn nhận thêm trách nhiệm và thăng chức không.
Kiitos tarjouksesta. Otan mielelläni lisää vastuuta, mutta haluaisin ensin keskustella palkasta ja työajoista. — Cảm ơn đề nghị. Tôi sẵn lòng nhận thêm trách nhiệm, nhưng muốn trao đổi trước về lương và giờ làm.
🗣️ Đồng nghiệp hỏi tại sao bạn muốn đổi nghề.
Haluan vaihtaa alaa, koska nykyinen työni ei enää kiinnosta minua ja etsin työtä, jossa voin kehittyä paremmin. — Tôi muốn đổi ngành vì công việc hiện tại không còn hứng thú với tôi nữa và tôi tìm việc có thể phát triển tốt hơn.
Luyện Luyện Nói (ghi âm)
🎧
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
Luyện Puhekieli
📖
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
Luyện Từ vựng
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn văn ngắn (80-100 từ) kể về công việc mơ ước của bạn: đó là nghề gì, tại sao bạn thích nghề đó, và bạn cần học/chuẩn bị gì để đạt được nó.
Luyện Luyện Viết (bấm giờ)