🤝
Vapaaehtoistyö
EXTRACông việc tình nguyện · Bộ đề mô phỏng 4 phần thi YKI
📌 Từ vựng chủ đề
vapaaehtoistyö công việc tình nguyện
auttaa giúp đỡ
järjestö tổ chức
vanhus người già
lahjoittaa quyên góp
kokemus kinh nghiệm
osallistua tham gia
yhteiskunta xã hội
🎤
Nói Puhuminen
Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
Tình huống mẫu — tự nói rồi đối chiếu:
🗣️ Ystäväsi kysyy, oletko koskaan tehnyt vapaaehtoistyötä.
Olen, autoin kerran vanhuksia ruoanjaossa paikallisessa järjestössä. — Có, một lần tôi đã giúp phát đồ ăn cho người già ở một tổ chức địa phương.
🗣️ Järjestön edustaja kysyy, miksi haluat tehdä vapaaehtoistyötä.
Haluan auttaa muita ja saada samalla uusia kokemuksia ja ystäviä. — Tôi muốn giúp người khác và đồng thời có thêm kinh nghiệm và bạn bè mới.
🗣️ Naapuri kysyy, voisitko osallistua hyväntekeväisyystapahtumaan ensi kuussa.
Mielelläni, vaikka minulla on kiireinen viikko, yritän järjestää aikaa. — Tôi rất sẵn lòng, dù tuần đó bận, tôi sẽ cố sắp xếp thời gian.
🎧
Luyện Puhekieli
Nghe Puheen ymmärtäminen
Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖
Luyện Từ vựng
Đọc Tekstin ymmärtäminen
Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️
Viết Kirjoittaminen
Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
Đề viết:
✍️ Viết đoạn ngắn về kinh nghiệm làm tình nguyện của bạn hoặc lý do bạn muốn tham gia hoạt động tình nguyện trong tương lai.