Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📚
Học tập & Giáo dục
KoulutusBộ từ vựng học tập & giáo dục thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
78 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 78 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📚
📖 Từ gốc
aallonpituus — bước sóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on aallonpituus.
Đây là bước sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aallonpituusta. — Tôi cần bước sóng.
• Se on aallonpituusissa. — Nó ở trong bước sóng.
Ä
📚
📖 Từ gốc
äidinkieli — tiếng mẹ đẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on äidinkieli.
Đây là tiếng mẹ đẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen äidinkieliä. — Tôi cần tiếng mẹ đẻ.
• äidinkielin hinta on sopiva. — Giá tiếng mẹ đẻ phù hợp.
• Se on äidinkielissä. — Nó ở trong tiếng mẹ đẻ.
A
📚
📖 Từ gốc
alkuaine — nguyên tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on alkuaine.
Đây là nguyên tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen alkuainea. — Tôi cần nguyên tố.
• Se on alkuainessa. — Nó ở trong nguyên tố.
📚
📖 Từ gốc
alumiini — nhôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on alumiini.
Đây là nhôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen alumiinia. — Tôi cần nhôm.
• Se on alumiinissa. — Nó ở trong nhôm.
📚
📖 Từ gốc
arvosana — điểm số
💬 Ví dụ câu
Tämä on arvosana.
Đây là điểm số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen arvosanaa. — Tôi cần điểm số.
• arvosanan hinta on sopiva. — Giá điểm số phù hợp.
• Se on arvosanassa. — Nó ở trong điểm số.
📚
📖 Từ gốc
asteroidi — tiểu hành tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on asteroidi.
Đây là tiểu hành tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen asteroidia. — Tôi cần tiểu hành tinh.
• Se on asteroidissa. — Nó ở trong tiểu hành tinh.
📚
📖 Từ gốc
astronautti — phi hành gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on astronautti.
Đây là phi hành gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen astronauttia. — Tôi cần phi hành gia.
• Se on astronauttissa. — Nó ở trong phi hành gia.
📚
📖 Từ gốc
atomi — nguyên tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on atomi.
Đây là nguyên tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen atomia. — Tôi cần nguyên tử.
• Se on atomissa. — Nó ở trong nguyên tử.
📚
📖 Từ gốc
avaruus — vũ trụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on avaruus.
Đây là vũ trụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen avaruusta. — Tôi cần vũ trụ.
• Se on avaruusissa. — Nó ở trong vũ trụ.
B
📚
📖 Từ gốc
biologia — sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on biologia.
Đây là sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen biologiaa. — Tôi cần sinh học.
• biologian hinta on sopiva. — Giá sinh học phù hợp.
• Se on biologiassa. — Nó ở trong sinh học.
D
📚
📖 Từ gốc
desimaaliluku — số thập phân
💬 Ví dụ câu
Tämä on desimaaliluku.
Đây là số thập phân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen desimaalilukua. — Tôi cần số thập phân.
• Se on desimaalilukussa. — Nó ở trong số thập phân.
E
📚
📖 Từ gốc
erotus — hiệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on erotus.
Đây là hiệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen erotusta. — Tôi cần hiệu.
• Se on erotusissa. — Nó ở trong hiệu.
F
📚
📖 Từ gốc
filosofia — triết học
💬 Ví dụ câu
Tämä on filosofia.
Đây là triết học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen filosofiaa. — Tôi cần triết học.
• filosofian hinta on sopiva. — Giá triết học phù hợp.
• Se on filosofiassa. — Nó ở trong triết học.
📚
📖 Từ gốc
fysiikka — vật lý
💬 Ví dụ câu
Tämä on fysiikka.
Đây là vật lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fysiikkaa. — Tôi cần vật lý.
• fysiikkan hinta on sopiva. — Giá vật lý phù hợp.
• Se on fysiikkassa. — Nó ở trong vật lý.
G
📚
📖 Từ gốc
galaksi — thiên hà
💬 Ví dụ câu
Tämä on galaksi.
Đây là thiên hà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen galaksia. — Tôi cần thiên hà.
• Se on galaksissa. — Nó ở trong thiên hà.
H
📚
📖 Từ gốc
happi — oxy
💬 Ví dụ câu
Tämä on happi.
Đây là oxy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen happia. — Tôi cần oxy.
• Se on happissa. — Nó ở trong oxy.
📚
📖 Từ gốc
hiilidioksidi — CO2
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiilidioksidi.
Đây là CO2.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiilidioksidia. — Tôi cần CO2.
• Se on hiilidioksidissa. — Nó ở trong CO2.
📚
📖 Từ gốc
historia — lịch sử
💬 Ví dụ câu
Tämä on historia.
Đây là lịch sử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen historiaa. — Tôi cần lịch sử.
• historian hinta on sopiva. — Giá lịch sử phù hợp.
• Se on historiassa. — Nó ở trong lịch sử.
I
📚
📖 Từ gốc
ilmakehä — khí quyển
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmakehä.
Đây là khí quyển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmakehää. — Tôi cần khí quyển.
• Se on ilmakehässä. — Nó ở trong khí quyển.
J
📚
📖 Từ gốc
jakolasku — phép chia
💬 Ví dụ câu
Tämä on jakolasku.
Đây là phép chia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jakolaskua. — Tôi cần phép chia.
• Se on jakolaskussa. — Nó ở trong phép chia.
K
📚
📖 Từ gốc
kaava — công thức
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaava.
Đây là công thức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaavaa. — Tôi cần công thức.
• Se on kaavassa. — Nó ở trong công thức.
📚
📖 Từ gốc
käytävä — hành lang
💬 Ví dụ câu
Tämä on käytävä.
Đây là hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käytävää. — Tôi cần hành lang.
• käytävän hinta on sopiva. — Giá hành lang phù hợp.
• Se on käytävässä. — Nó ở trong hành lang.
📚
📖 Từ gốc
kemia — hóa học
💬 Ví dụ câu
Tämä on kemia.
Đây là hóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kemiaa. — Tôi cần hóa học.
• kemian hinta on sopiva. — Giá hóa học phù hợp.
• Se on kemiassa. — Nó ở trong hóa học.
📚
📖 Từ gốc
kertolasku — phép nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on kertolasku.
Đây là phép nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kertolaskua. — Tôi cần phép nhân.
• Se on kertolaskussa. — Nó ở trong phép nhân.
📚
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra
💬 Ví dụ câu
Tämä on koe.
Đây là bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koetta. — Tôi cần bài kiểm tra.
• koen hinta on sopiva. — Giá bài kiểm tra phù hợp.
• Se on koessa. — Nó ở trong bài kiểm tra.
📚
📖 Từ gốc
komeetta — sao chổi
💬 Ví dụ câu
Tämä on komeetta.
Đây là sao chổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen komeettaa. — Tôi cần sao chổi.
• Se on komeettassa. — Nó ở trong sao chổi.
📚
📖 Từ gốc
kumi — tẩy
💬 Ví dụ câu
Tämä on kumi.
Đây là tẩy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kumia. — Tôi cần tẩy.
• kumin hinta on sopiva. — Giá tẩy phù hợp.
• Se on kumissa. — Nó ở trong tẩy.
📚
📖 Từ gốc
kupari — đồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kupari.
Đây là đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuparia. — Tôi cần đồng.
• Se on kuparissa. — Nó ở trong đồng.
📚
📖 Từ gốc
kuu — mặt trăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuu.
Đây là mặt trăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuua. — Tôi cần mặt trăng.
• Se on kuussa. — Nó ở trong mặt trăng.
📚
📖 Từ gốc
kuvataide — mỹ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuvataide.
Đây là mỹ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuvataidetta. — Tôi cần mỹ thuật.
• kuvataiden hinta on sopiva. — Giá mỹ thuật phù hợp.
• Se on kuvataidessa. — Nó ở trong mỹ thuật.
L
📚
📖 Từ gốc
laboratorio — phòng thí nghiệm
💬 Ví dụ câu
laboratorio on lähellä.
phòng thí nghiệm ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• laboratorion osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng thí nghiệm ở trung tâm.
• Olen laboratoriossa. — Tôi ở trong phòng thí nghiệm.
• Menen laboratorioon. — Tôi đi vào phòng thí nghiệm.
📚
📖 Từ gốc
läksy — bài tập về nhà
💬 Ví dụ câu
läksy on lähellä.
bài tập về nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• läksyn osoite on keskustassa. — Địa chỉ bài tập về nhà ở trung tâm.
• Olen läksyssä. — Tôi ở trong bài tập về nhà.
• Menen läksyyn. — Tôi đi vào bài tập về nhà.
📚
📖 Từ gốc
lämpötila — nhiệt độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpötila.
Đây là nhiệt độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämpötilaa. — Tôi cần nhiệt độ.
• Se on lämpötilassa. — Nó ở trong nhiệt độ.
📚
📖 Từ gốc
liikuntasali — phòng thể chất
💬 Ví dụ câu
liikuntasali on lähellä.
phòng thể chất ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• liikuntasalin osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng thể chất ở trung tâm.
• Olen liikuntasalissa. — Tôi ở trong phòng thể chất.
• Menen liikuntasaliin. — Tôi đi vào phòng thể chất.
📚
📖 Từ gốc
liima — keo dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on liima.
Đây là keo dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liimaa. — Tôi cần keo dán.
• liiman hinta on sopiva. — Giá keo dán phù hợp.
• Se on liimassa. — Nó ở trong keo dán.
📚
📖 Từ gốc
lukio — trung học phổ thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on lukio.
Đây là trung học phổ thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lukioa. — Tôi cần trung học phổ thông.
• lukion hinta on sopiva. — Giá trung học phổ thông phù hợp.
• Se on lukiossa. — Nó ở trong trung học phổ thông.
📚
📖 Từ gốc
luku — số
💬 Ví dụ câu
Tämä on luku.
Đây là số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lukua. — Tôi cần số.
• Se on lukussa. — Nó ở trong số.
📚
📖 Từ gốc
luokka — lớp học
💬 Ví dụ câu
Tämä on luokka.
Đây là lớp học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luokkaa. — Tôi cần lớp học.
• luokkan hinta on sopiva. — Giá lớp học phù hợp.
• Se on luokkassa. — Nó ở trong lớp học.
M
📚
📖 Từ gốc
maantieto — địa lý
💬 Ví dụ câu
Tämä on maantieto.
Đây là địa lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maantietoa. — Tôi cần địa lý.
• maantieton hinta on sopiva. — Giá địa lý phù hợp.
• Se on maantietossa. — Nó ở trong địa lý.
📚
📖 Từ gốc
maapallo — trái đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on maapallo.
Đây là trái đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maapalloa. — Tôi cần trái đất.
• Se on maapallossa. — Nó ở trong trái đất.
📚
📖 Từ gốc
matematiikka — toán học
💬 Ví dụ câu
Tämä on matematiikka.
Đây là toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matematiikkaa. — Tôi cần toán học.
• matematiikkan hinta on sopiva. — Giá toán học phù hợp.
• Se on matematiikkassa. — Nó ở trong toán học.
📚
📖 Từ gốc
molekyyli — phân tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on molekyyli.
Đây là phân tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen molekyyliä. — Tôi cần phân tử.
• Se on molekyylissä. — Nó ở trong phân tử.
📚
📖 Từ gốc
murtoluku — phân số
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtoluku.
Đây là phân số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murtolukua. — Tôi cần phân số.
• Se on murtolukussa. — Nó ở trong phân số.
N
📚
📖 Từ gốc
negatiivinen — âm
💬 Ví dụ câu
Tämä on negatiivinen.
Đây là âm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen negatiivista. — Tôi cần âm.
• Se on negatiivisessa. — Nó ở trong âm.
📚
📖 Từ gốc
nopeus — tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeus.
Đây là tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nopeusta. — Tôi cần tốc độ.
• Se on nopeusissa. — Nó ở trong tốc độ.
O
📚
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
opiskelija on ystävällinen.
sinh viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• opiskelijan työ on tärkeä. — Công việc của sinh viên quan trọng.
• Tapaan opiskelijaa huomenna. — Tôi gặp sinh viên ngày mai.
• Luotan opiskelijassa. — Tôi tin tưởng sinh viên.
📚
📖 Từ gốc
oppikirja — sách giáo khoa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppikirja.
Đây là sách giáo khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Maksan oppikirjaa. — Tôi trả sách giáo khoa.
• oppikirjan määrä on suuri. — Số lượng sách giáo khoa lớn.
• Tarvitsen oppikirjaa. — Tôi cần sách giáo khoa.
📚
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
oppilas on ystävällinen.
học sinh thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• oppilasen työ on tärkeä. — Công việc của học sinh quan trọng.
• Tapaan oppilasta huomenna. — Tôi gặp học sinh ngày mai.
• Luotan oppilasessa. — Tôi tin tưởng học sinh.
📚
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppitunti.
Đây là tiết học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oppituntia. — Tôi cần tiết học.
• oppituntin hinta on sopiva. — Giá tiết học phù hợp.
• Se on oppituntissa. — Nó ở trong tiết học.
📚
📖 Từ gốc
osamäärä — thương
💬 Ví dụ câu
Tämä on osamäärä.
Đây là thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen osamäärää. — Tôi cần thương.
• Se on osamäärässä. — Nó ở trong thương.
P
📚
📖 Từ gốc
paine — áp suất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paine.
Đây là áp suất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painea. — Tôi cần áp suất.
• Se on painessa. — Nó ở trong áp suất.
📚
📖 Từ gốc
painovoima — trọng lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on painovoima.
Đây là trọng lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painovoimaa. — Tôi cần trọng lực.
• Se on painovoimassa. — Nó ở trong trọng lực.
📚
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường tiểu học
💬 Ví dụ câu
peruskoulu on lähellä.
trường tiểu học ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• peruskoulun osoite on keskustassa. — Địa chỉ trường tiểu học ở trung tâm.
• Olen peruskoulussa. — Tôi ở trong trường tiểu học.
• Menen peruskouluun. — Tôi đi vào trường tiểu học.
📚
📖 Từ gốc
planeetta — hành tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on planeetta.
Đây là hành tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen planeettaa. — Tôi cần hành tinh.
• Se on planeettassa. — Nó ở trong hành tinh.
📚
📖 Từ gốc
positiivinen — dương
💬 Ví dụ câu
Tämä on positiivinen.
Đây là dương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen positiivista. — Tôi cần dương.
• Se on positiivisessa. — Nó ở trong dương.
📚
📖 Từ gốc
psykologia — tâm lý học
💬 Ví dụ câu
Tämä on psykologia.
Đây là tâm lý học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen psykologiaa. — Tôi cần tâm lý học.
• psykologian hinta on sopiva. — Giá tâm lý học phù hợp.
• Se on psykologiassa. — Nó ở trong tâm lý học.
R
📚
📖 Từ gốc
raketti — tên lửa
💬 Ví dụ câu
Tämä on raketti.
Đây là tên lửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rakettia. — Tôi cần tên lửa.
• Se on rakettissa. — Nó ở trong tên lửa.
📚
📖 Từ gốc
rauta — sắt
💬 Ví dụ câu
Tämä on rauta.
Đây là sắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rautaa. — Tôi cần sắt.
• Se on rautassa. — Nó ở trong sắt.
📚
📖 Từ gốc
rehtori — hiệu trưởng
💬 Ví dụ câu
rehtori on ystävällinen.
hiệu trưởng thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• rehtorin työ on tärkeä. — Công việc của hiệu trưởng quan trọng.
• Tapaan rehtoria huomenna. — Tôi gặp hiệu trưởng ngày mai.
• Luotan rehtorissa. — Tôi tin tưởng hiệu trưởng.
📚
📖 Từ gốc
reppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on reppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen reppua. — Tôi cần ba lô.
• reppun hinta on sopiva. — Giá ba lô phù hợp.
• Se on reppussa. — Nó ở trong ba lô.
📚
📖 Từ gốc
ruokala — nhà ăn
💬 Ví dụ câu
ruokala on lähellä.
nhà ăn ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• ruokalan osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà ăn ở trung tâm.
• Olen ruokalassa. — Tôi ở trong nhà ăn.
• Menen ruokalaan. — Tôi đi vào nhà ăn.
S
📚
📖 Từ gốc
sakset — kéo
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat sakset.
Đây là kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saksetta. — Tôi cần kéo.
• sakseten hinta on sopiva. — Giá kéo phù hợp.
• Se on saksetessa. — Nó ở trong kéo.
📚
📖 Từ gốc
satelliitti — vệ tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on satelliitti.
Đây là vệ tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen satelliittia. — Tôi cần vệ tinh.
• Se on satelliittissa. — Nó ở trong vệ tinh.
📚
📖 Từ gốc
summa — tổng
💬 Ví dụ câu
Tämä on summa.
Đây là tổng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen summaa. — Tôi cần tổng.
• Se on summassa. — Nó ở trong tổng.
T
📚
📖 Từ gốc
tähti — ngôi sao
💬 Ví dụ câu
Tämä on tähti.
Đây là ngôi sao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tähtiä. — Tôi cần ngôi sao.
• Se on tähtissä. — Nó ở trong ngôi sao.
📚
📖 Từ gốc
taloustieto — kinh tế học
💬 Ví dụ câu
Tämä on taloustieto.
Đây là kinh tế học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taloustietoa. — Tôi cần kinh tế học.
• taloustieton hinta on sopiva. — Giá kinh tế học phù hợp.
• Se on taloustietossa. — Nó ở trong kinh tế học.
📚
📖 Từ gốc
teleskoppi — kính thiên văn
💬 Ví dụ câu
Tämä on teleskoppi.
Đây là kính thiên văn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen teleskoppia. — Tôi cần kính thiên văn.
• Se on teleskoppissa. — Nó ở trong kính thiên văn.
📚
📖 Từ gốc
tentti — kỳ thi
💬 Ví dụ câu
Tämä on tentti.
Đây là kỳ thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tenttiä. — Tôi cần kỳ thi.
• tenttin hinta on sopiva. — Giá kỳ thi phù hợp.
• Se on tenttissä. — Nó ở trong kỳ thi.
📚
📖 Từ gốc
todistus — bằng cấp/chứng chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistus.
Đây là bằng cấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen todistusta. — Tôi cần bằng cấp/chứng chỉ.
• todistusen hinta on sopiva. — Giá bằng cấp/chứng chỉ phù hợp.
• Se on todistusessa. — Nó ở trong bằng cấp/chứng chỉ.
📚
📖 Từ gốc
tulo — tích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulo.
Đây là tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuloa. — Tôi cần tích.
• Se on tulossa. — Nó ở trong tích.
📚
📖 Từ gốc
typpi — nitơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on typpi.
Đây là nitơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen typpiä. — Tôi cần nitơ.
• Se on typpissä. — Nó ở trong nitơ.
V
📚
📖 Từ gốc
vähennyslasku — phép trừ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vähennyslasku.
Đây là phép trừ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vähennyslaskua. — Tôi cần phép trừ.
• Se on vähennyslaskussa. — Nó ở trong phép trừ.
📚
📖 Từ gốc
vety — hydro
💬 Ví dụ câu
Tämä on vety.
Đây là hydro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vetyä. — Tôi cần hydro.
• Se on vetyssä. — Nó ở trong hydro.
📚
📖 Từ gốc
vihko — vở
💬 Ví dụ câu
Tämä on vihko.
Đây là vở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vihkoa. — Tôi cần vở.
• vihkon hinta on sopiva. — Giá vở phù hợp.
• Se on vihkossa. — Nó ở trong vở.
📚
📖 Từ gốc
viivain — thước kẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on viivain.
Đây là thước kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viivainta. — Tôi cần thước kẻ.
• viivainin hinta on sopiva. — Giá thước kẻ phù hợp.
• Se on viivainissa. — Nó ở trong thước kẻ.
📚
📖 Từ gốc
voima — lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on voima.
Đây là lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimaa. — Tôi cần lực.
• Se on voimassa. — Nó ở trong lực.
Y
📚
📖 Từ gốc
yhtälö — phương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhtälö.
Đây là phương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhtälöä. — Tôi cần phương trình.
• Se on yhtälössä. — Nó ở trong phương trình.
📚
📖 Từ gốc
yhteenlasku — phép cộng
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhteenlasku.
Đây là phép cộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhteenlaskua. — Tôi cần phép cộng.
• Se on yhteenlaskussa. — Nó ở trong phép cộng.