Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Chuyển nhà
Chuyển nhà — nhóm con của Nhà cửa & Chỗ ở
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
asukas — cư dân
💬 Ví dụ câu
Talossa on 30 asukasta.
Trong nhà có 30 cư dân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on asukas. — Đây là cư dân.
• Tiedän asukkaan hinnan. — Tôi biết giá cư dân.
• asukkaat ovat täällä. — Những cư dân ở đây.
K
📦
📖 Từ gốc
kantaa — mang, vác
💬 Ví dụ câu
Kannan laukkua.
Tôi vác cái túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on kantaa. — Đây là khiêng/mang.
• kantaa on tärkeä. — khiêng/mang quan trọng.
L
📦
📖 Từ gốc
laatikko — thùng/hộp
💬 Ví dụ câu
Pakkaan tavarat laatikkoon.
Tôi đóng đồ vào hộp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• laatikko on uusi. — thùng/hộp mới.
• laatikon väri on valkoinen. — Màu của thùng/hộp là trắng.
• Tarvitsen uutta laatikkoa. — Tôi cần thùng/hộp mới.
M
📦
📖 Từ gốc
muuttaa — đổi / chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Muutan uuteen kotiin.
Tôi chuyển đến nhà mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Muutimme viime viikolla. — Chúng tôi đã chuyển tuần trước.
📦
📖 Từ gốc
muutto — chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Muutto on huomenna.
Chuyển nhà là ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Muutto meni hyvin. — Chuyển nhà suôn sẻ.
• muuton osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chuyển nhà là Mannerheimintie 1.
• Etsin muuttoa. — Tôi tìm chuyển nhà.
N
📦
📖 Từ gốc
naapuri — hàng xóm
💬 Ví dụ câu
Naapuri on mukava.
Hàng xóm dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Puhun naapurin kanssa. — Tôi nói chuyện với hàng xóm.
• Tapaan naapuria huomenna. — Tôi gặp hàng xóm ngày mai.
• naapurilla on auto. — hàng xóm có xe.
📦
📖 Từ gốc
nostaa — nâng / rút tiền
💬 Ví dụ câu
Nostan rahaa pankista.
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on nostaa. — Đây là nâng lên.
• nostaa on tärkeä. — nâng lên quan trọng.
V
📦
📖 Từ gốc
viedä — mang đi, đưa đi
💬 Ví dụ câu
Vien roskat ulos.
Tôi mang rác ra ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on viedä. — Đây là mang đi.
• viedä on tärkeä. — mang đi quan trọng.