🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Muutan uuteen kotiin.
Tôi chuyển đến nhà mới.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä muutan uuteen asuntoon. — Tôi chuyển đến căn hộ mới.
- 🟧 Quá khứ: Muutin Suomeen kaksi vuotta sitten. — Tôi chuyển đến Phần Lan hai năm trước.
- 🟥 Phủ định: En muuta tänä vuonna. — Năm nay tôi không chuyển nhà.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | muutan | muutin |
| sinäbạn | muutat | muutit |
| hänanh/cô ấy | muuttaa | muutti |
| mechúng tôi | muutamme | muutimme |
| tecác bạn | muutatte | muutitte |
| hehọ | muuttavat | muuttivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en muuta · et muuta · ei muuta · emme/ette/eivät muuta