Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Cây cối & Hoa
Cây cối & Hoa — nhóm con của Thiên nhiên & Môi trường
14 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 14 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
auringonkukka — hoa hướng dương
💬 Ví dụ câu
auringonkukka on kaunis.
hoa hướng dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• auringonkukkan väri on vihreä. — Màu hoa hướng dương là xanh.
• Näen auringonkukkaa. — Tôi thấy hoa hướng dương.
• Lintu on auringonkukkassa. — Chim ở trên hoa hướng dương.
J
📦
📖 Từ gốc
juuri — rễ
💬 Ví dụ câu
juuri on kaunis.
rễ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• juurin väri on vihreä. — Màu rễ là xanh.
• Näen juuria. — Tôi thấy rễ.
• Lintu on juurissa. — Chim ở trên rễ.
K
📦
📖 Từ gốc
koivu — cây bạch dương
💬 Ví dụ câu
koivu on kaunis.
cây bạch dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• koivun väri on vihreä. — Màu cây bạch dương là xanh.
• Näen koivua. — Tôi thấy cây bạch dương.
• Lintu on koivussa. — Chim ở trên cây bạch dương.
📦
📖 Từ gốc
kukka — hoa
💬 Ví dụ câu
kukka on kaunis.
hoa đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• kukkan väri on vihreä. — Màu hoa là xanh.
• Näen kukkaa. — Tôi thấy hoa.
• Lintu on kukkassa. — Chim ở trên hoa.
L
📦
📖 Từ gốc
lehti — lá
💬 Ví dụ câu
lehti on kaunis.
lá đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• lehtin väri on vihreä. — Màu lá là xanh.
• Näen lehtiä. — Tôi thấy lá.
• Lintu on lehtissä. — Chim ở trên lá.
M
📦
📖 Từ gốc
mänty — cây thông
💬 Ví dụ câu
mänty on kaunis.
cây thông đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• mäntyn väri on vihreä. — Màu cây thông là xanh.
• Näen mäntyä. — Tôi thấy cây thông.
• Lintu on mäntyssä. — Chim ở trên cây thông.
📦
📖 Từ gốc
metsä — rừng
💬 Ví dụ câu
metsä on kaunis.
rừng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• metsän väri on vihreä. — Màu rừng là xanh.
• Näen metsää. — Tôi thấy rừng.
• Lintu on metsässä. — Chim ở trên rừng.
O
📦
📖 Từ gốc
oksa — cành
💬 Ví dụ câu
Tämä on oksa.
Đây là cành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oksaa. — Tôi cần cành.
• oksan hinta on sopiva. — Giá cành phù hợp.
• Se on oksassa. — Nó ở trong cành.
P
📦
📖 Từ gốc
puu — cây
💬 Ví dụ câu
puu on kaunis.
cây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• puun väri on vihreä. — Màu cây là xanh.
• Näen puua. — Tôi thấy cây.
• Lintu on puussa. — Chim ở trên cây.
R
📦
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh.
• Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ.
• Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
📦
📖 Từ gốc
ruusu — hoa hồng
💬 Ví dụ câu
ruusu on kaunis.
hoa hồng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruusun väri on vihreä. — Màu hoa hồng là xanh.
• Näen ruusua. — Tôi thấy hoa hồng.
• Lintu on ruusussa. — Chim ở trên hoa hồng.
S
📦
📖 Từ gốc
siemen — hạt giống
💬 Ví dụ câu
siemen on kaunis.
hạt giống đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• siemenin väri on vihreä. — Màu hạt giống là xanh.
• Näen siementä. — Tôi thấy hạt giống.
• Lintu on siemenissä. — Chim ở trên hạt giống.
T
📦
📖 Từ gốc
tammi — cây sồi
💬 Ví dụ câu
tammi on kaunis.
cây sồi đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tammin väri on vihreä. — Màu cây sồi là xanh.
• Näen tammia. — Tôi thấy cây sồi.
• Lintu on tammissa. — Chim ở trên cây sồi.
📦
📖 Từ gốc
tulppaani — hoa tulip
💬 Ví dụ câu
tulppaani on kaunis.
hoa tulip đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tulppaanin väri on vihreä. — Màu hoa tulip là xanh.
• Näen tulppaania. — Tôi thấy hoa tulip.
• Lintu on tulppaanissa. — Chim ở trên hoa tulip.