Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Đời sống hàng ngày
Bộ từ vựng Đời sống hàng ngày thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
19 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 19 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aikuinen — người lớn
💬 Ví dụ câu
Tämä on aikuinen.
Đây là người lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aikuista. — Tôi cần người lớn.
• aikuisen hinta on sopiva. — Giá người lớn phù hợp.
• Se on aikuisessa. — Nó ở trong người lớn.
H
📦
📖 Từ gốc
hammaspesu — đánh răng
💬 Ví dụ câu
hammaspesu on hyvää.
đánh răng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Syön hammaspesua. — Tôi ăn đánh răng.
• Ostan hammaspesua kaupasta. — Tôi mua đánh răng ở cửa hàng.
• hammaspesun maku on hyvä. — Vị của đánh răng ngon.
📦
📖 Từ gốc
herätys — báo thức
💬 Ví dụ câu
Tämä on herätys.
Đây là báo thức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen herätystä. — Tôi cần báo thức.
• herätysen hinta on sopiva. — Giá báo thức phù hợp.
• Se on herätysessä. — Nó ở trong báo thức.
J
📦
📖 Từ gốc
joulu — Giáng sinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on joulu.
Đây là giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Maksan joulua. — Tôi trả Giáng sinh.
• joulun määrä on suuri. — Số lượng Giáng sinh lớn.
• Tarvitsen joulua. — Tôi cần Giáng sinh.
📦
📖 Từ gốc
juhannus — lễ hạ chí
💬 Ví dụ câu
Tämä on juhannus.
Đây là lễ hạ chí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen juhannusta. — Tôi cần lễ hạ chí.
• juhannusen hinta on sopiva. — Giá lễ hạ chí phù hợp.
• Se on juhannusessa. — Nó ở trong lễ hạ chí.
K
📦
📖 Từ gốc
kauppamatka — đi chợ
💬 Ví dụ câu
kauppamatka on lähellä.
đi chợ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• kauppamatkan osoite on keskustassa. — Địa chỉ đi chợ ở trung tâm.
• Olen kauppamatkassa. — Tôi ở trong đi chợ.
• Menen kauppamatkaan. — Tôi đi vào đi chợ.
📦
📖 Từ gốc
kummi — bố/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kummi.
Đây là bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kummia. — Tôi cần bố/mẹ đỡ đầu.
• kummin hinta on sopiva. — Giá bố/mẹ đỡ đầu phù hợp.
• Se on kummissa. — Nó ở trong bố/mẹ đỡ đầu.
📦
📖 Từ gốc
kylpy — tắm bồn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kylpy.
Đây là tắm bồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kylpyä. — Tôi cần tắm bồn.
• kylpyn hinta on sopiva. — Giá tắm bồn phù hợp.
• Se on kylpyssä. — Nó ở trong tắm bồn.
L
📦
📖 Từ gốc
lepo — nghỉ ngơi
💬 Ví dụ câu
Tämä on lepo.
Đây là nghỉ ngơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lepoa. — Tôi cần nghỉ ngơi.
• lepon hinta on sopiva. — Giá nghỉ ngơi phù hợp.
• Se on lepossa. — Nó ở trong nghỉ ngơi.
P
📦
📖 Từ gốc
päivärytmi — thói quen hàng ngày
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivärytmi.
Đây là thói quen hàng ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivärytmiä. — Tôi cần thói quen hàng ngày.
• päivärytmin hinta on sopiva. — Giá thói quen hàng ngày phù hợp.
• Se on päivärytmissä. — Nó ở trong thói quen hàng ngày.
S
📦
📖 Từ gốc
siivous — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Tämä on siivous.
Đây là dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivousta. — Tôi cần dọn dẹp.
• siivousen hinta on sopiva. — Giá dọn dẹp phù hợp.
• Se on siivousessa. — Nó ở trong dọn dẹp.
📦
📖 Từ gốc
sukulainen — họ hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sukulainen.
Đây là họ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sukulaista. — Tôi cần họ hàng.
• sukulaisen hinta on sopiva. — Giá họ hàng phù hợp.
• Se on sukulaisessa. — Nó ở trong họ hàng.
T
📦
📖 Từ gốc
teini — thanh thiếu niên
💬 Ví dụ câu
Tämä on teini.
Đây là thanh thiếu niên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen teiniä. — Tôi cần thanh thiếu niên.
• teinin hinta on sopiva. — Giá thanh thiếu niên phù hợp.
• Se on teinissä. — Nó ở trong thanh thiếu niên.
U
📦
📖 Từ gốc
ulkoilu — hoạt động ngoài trời
💬 Ví dụ câu
Tämä on ulkoilu.
Đây là hoạt động ngoài trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ulkoilua. — Tôi cần hoạt động ngoài trời.
• ulkoilun hinta on sopiva. — Giá hoạt động ngoài trời phù hợp.
• Se on ulkoilussa. — Nó ở trong hoạt động ngoài trời.
📦
📖 Từ gốc
uni — giấc ngủ
💬 Ví dụ câu
Tämä on uni.
Đây là giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen unia. — Tôi cần giấc ngủ.
• unin hinta on sopiva. — Giá giấc ngủ phù hợp.
• Se on unissa. — Nó ở trong giấc ngủ.
V
📦
📖 Từ gốc
vaatehuolto — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaatehuolto.
Đây là giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaatehuoltoa. — Tôi cần giặt đồ.
• vaatehuolton hinta on sopiva. — Giá giặt đồ phù hợp.
• Se on vaatehuoltossa. — Nó ở trong giặt đồ.
📦
📖 Từ gốc
vanhemmat — bố mẹ
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vanhemmat.
Đây là bố mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vanhemmatta. — Tôi cần bố mẹ.
• vanhemmaten hinta on sopiva. — Giá bố mẹ phù hợp.
• Se on vanhemmatessa. — Nó ở trong bố mẹ.
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1 tháng 5
💬 Ví dụ câu
Tämä on vappu.
Đây là ngày 1 tháng 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vappua. — Tôi cần ngày 1 tháng 5.
• vappun hinta on sopiva. — Giá ngày 1 tháng 5 phù hợp.
• Se on vappussa. — Nó ở trong ngày 1 tháng 5.
Y
📦
📖 Từ gốc
ystävä — bạn bè
💬 Ví dụ câu
Tämä on ystävä.
Đây là bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ystävää. — Tôi cần bạn bè.
• ystävän hinta on sopiva. — Giá bạn bè phù hợp.
• Se on ystävässä. — Nó ở trong bạn bè.