Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Đời sống hàng ngày
›
päivärytmi
päivärytmi
thói quen hàng ngày
📦 Đời sống hàng ngày
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tämä on päivärytmi.
Đây là thói quen hàng ngày.
Từ trước
herätys
Từ tiếp
vanhemmat
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm