Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Gia đình & Quan hệ
Mục con Gia đình & Quan hệ thuộc chủ đề Đời sống hàng ngày — 9 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
9 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 9 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aikuinen — người lớn
💬 Ví dụ câu
Tämä on aikuinen.
Đây là người lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aikuista. — Tôi cần người lớn.
• aikuisen hinta on sopiva. — Giá người lớn phù hợp.
• Se on aikuisessa. — Nó ở trong người lớn.
J
📦
📖 Từ gốc
joulu — Giáng sinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on joulu.
Đây là giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Maksan joulua. — Tôi trả Giáng sinh.
• joulun määrä on suuri. — Số lượng Giáng sinh lớn.
• Tarvitsen joulua. — Tôi cần Giáng sinh.
📦
📖 Từ gốc
juhannus — lễ hạ chí
💬 Ví dụ câu
Tämä on juhannus.
Đây là lễ hạ chí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen juhannusta. — Tôi cần lễ hạ chí.
• juhannusen hinta on sopiva. — Giá lễ hạ chí phù hợp.
• Se on juhannusessa. — Nó ở trong lễ hạ chí.
K
📦
📖 Từ gốc
kummi — bố/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Tämä on kummi.
Đây là bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kummia. — Tôi cần bố/mẹ đỡ đầu.
• kummin hinta on sopiva. — Giá bố/mẹ đỡ đầu phù hợp.
• Se on kummissa. — Nó ở trong bố/mẹ đỡ đầu.
S
📦
📖 Từ gốc
sukulainen — họ hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sukulainen.
Đây là họ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sukulaista. — Tôi cần họ hàng.
• sukulaisen hinta on sopiva. — Giá họ hàng phù hợp.
• Se on sukulaisessa. — Nó ở trong họ hàng.
T
📦
📖 Từ gốc
teini — thanh thiếu niên
💬 Ví dụ câu
Tämä on teini.
Đây là thanh thiếu niên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen teiniä. — Tôi cần thanh thiếu niên.
• teinin hinta on sopiva. — Giá thanh thiếu niên phù hợp.
• Se on teinissä. — Nó ở trong thanh thiếu niên.
V
📦
📖 Từ gốc
vanhemmat — bố mẹ
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vanhemmat.
Đây là bố mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vanhemmatta. — Tôi cần bố mẹ.
• vanhemmaten hinta on sopiva. — Giá bố mẹ phù hợp.
• Se on vanhemmatessa. — Nó ở trong bố mẹ.
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1 tháng 5
💬 Ví dụ câu
Tämä on vappu.
Đây là ngày 1 tháng 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vappua. — Tôi cần ngày 1 tháng 5.
• vappun hinta on sopiva. — Giá ngày 1 tháng 5 phù hợp.
• Se on vappussa. — Nó ở trong ngày 1 tháng 5.
Y
📦
📖 Từ gốc
ystävä — bạn bè
💬 Ví dụ câu
Tämä on ystävä.
Đây là bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ystävää. — Tôi cần bạn bè.
• ystävän hinta on sopiva. — Giá bạn bè phù hợp.
• Se on ystävässä. — Nó ở trong bạn bè.