Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Sinh hoạt
Mục con Sinh hoạt thuộc chủ đề Đời sống hàng ngày — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hammaspesu — đánh răng
💬 Ví dụ câu
hammaspesu on hyvää.
đánh răng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Syön hammaspesua. — Tôi ăn đánh răng.
• Ostan hammaspesua kaupasta. — Tôi mua đánh răng ở cửa hàng.
• hammaspesun maku on hyvä. — Vị của đánh răng ngon.
📦
📖 Từ gốc
herätys — báo thức
💬 Ví dụ câu
Tämä on herätys.
Đây là báo thức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen herätystä. — Tôi cần báo thức.
• herätysen hinta on sopiva. — Giá báo thức phù hợp.
• Se on herätysessä. — Nó ở trong báo thức.
K
📦
📖 Từ gốc
kauppamatka — đi chợ
💬 Ví dụ câu
kauppamatka on lähellä.
đi chợ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• kauppamatkan osoite on keskustassa. — Địa chỉ đi chợ ở trung tâm.
• Olen kauppamatkassa. — Tôi ở trong đi chợ.
• Menen kauppamatkaan. — Tôi đi vào đi chợ.
📦
📖 Từ gốc
kylpy — tắm bồn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kylpy.
Đây là tắm bồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kylpyä. — Tôi cần tắm bồn.
• kylpyn hinta on sopiva. — Giá tắm bồn phù hợp.
• Se on kylpyssä. — Nó ở trong tắm bồn.
L
📦
📖 Từ gốc
lepo — nghỉ ngơi
💬 Ví dụ câu
Tämä on lepo.
Đây là nghỉ ngơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lepoa. — Tôi cần nghỉ ngơi.
• lepon hinta on sopiva. — Giá nghỉ ngơi phù hợp.
• Se on lepossa. — Nó ở trong nghỉ ngơi.
P
📦
📖 Từ gốc
päivärytmi — thói quen hàng ngày
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivärytmi.
Đây là thói quen hàng ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivärytmiä. — Tôi cần thói quen hàng ngày.
• päivärytmin hinta on sopiva. — Giá thói quen hàng ngày phù hợp.
• Se on päivärytmissä. — Nó ở trong thói quen hàng ngày.
S
📦
📖 Từ gốc
siivous — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Tämä on siivous.
Đây là dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivousta. — Tôi cần dọn dẹp.
• siivousen hinta on sopiva. — Giá dọn dẹp phù hợp.
• Se on siivousessa. — Nó ở trong dọn dẹp.
U
📦
📖 Từ gốc
ulkoilu — hoạt động ngoài trời
💬 Ví dụ câu
Tämä on ulkoilu.
Đây là hoạt động ngoài trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ulkoilua. — Tôi cần hoạt động ngoài trời.
• ulkoilun hinta on sopiva. — Giá hoạt động ngoài trời phù hợp.
• Se on ulkoilussa. — Nó ở trong hoạt động ngoài trời.
📦
📖 Từ gốc
uni — giấc ngủ
💬 Ví dụ câu
Tämä on uni.
Đây là giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen unia. — Tôi cần giấc ngủ.
• unin hinta on sopiva. — Giá giấc ngủ phù hợp.
• Se on unissa. — Nó ở trong giấc ngủ.
V
📦
📖 Từ gốc
vaatehuolto — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaatehuolto.
Đây là giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaatehuoltoa. — Tôi cần giặt đồ.
• vaatehuolton hinta on sopiva. — Giá giặt đồ phù hợp.
• Se on vaatehuoltossa. — Nó ở trong giặt đồ.