Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Âm nhạc & Giải trí
Âm nhạc & Giải trí — nhóm con của Nghệ thuật & Văn hóa
13 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
huilu — sáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on huilu.
Đây là sáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huilua. — Tôi cần sáo.
• huilun hinta on sopiva. — Giá sáo phù hợp.
• Se on huilussa. — Nó ở trong sáo.
K
📦
📖 Từ gốc
kirjailija — nhà văn
💬 Ví dụ câu
kirjailija on ystävällinen.
nhà văn thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• kirjailijan työ on tärkeä. — Công việc của nhà văn quan trọng.
• Tapaan kirjailijaa huomenna. — Tôi gặp nhà văn ngày mai.
• Luotan kirjailijassa. — Tôi tin tưởng nhà văn.
📦
📖 Từ gốc
kitara — guitar
💬 Ví dụ câu
Tämä on kitara.
Đây là guitar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kitaraa. — Tôi cần guitar.
• kitaran hinta on sopiva. — Giá guitar phù hợp.
• Se on kitarassa. — Nó ở trong guitar.
L
📦
📖 Từ gốc
laulaja — ca sĩ
💬 Ví dụ câu
laulaja on ystävällinen.
ca sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• laulajan työ on tärkeä. — Công việc của ca sĩ quan trọng.
• Tapaan laulajaa huomenna. — Tôi gặp ca sĩ ngày mai.
• Luotan laulajassa. — Tôi tin tưởng ca sĩ.
📦
📖 Từ gốc
laulu — bài hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulu.
Đây là bài hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulua. — Tôi cần bài hát.
• laulun hinta on sopiva. — Giá bài hát phù hợp.
• Se on laulussa. — Nó ở trong bài hát.
M
📦
📖 Từ gốc
muusikko — nhạc sĩ
💬 Ví dụ câu
Tämä on muusikko.
Đây là nhạc sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muusikkoa. — Tôi cần nhạc sĩ.
• muusikkon hinta on sopiva. — Giá nhạc sĩ phù hợp.
• Se on muusikkossa. — Nó ở trong nhạc sĩ.
P
📦
📖 Từ gốc
piano — piano
💬 Ví dụ câu
Tämä on piano.
Đây là piano.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pianoa. — Tôi cần piano.
• pianon hinta on sopiva. — Giá piano phù hợp.
• Se on pianossa. — Nó ở trong piano.
R
📦
📖 Từ gốc
romaani — tiểu thuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on romaani.
Đây là tiểu thuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen romaania. — Tôi cần tiểu thuyết.
• romaanin hinta on sopiva. — Giá tiểu thuyết phù hợp.
• Se on romaanissa. — Nó ở trong tiểu thuyết.
📦
📖 Từ gốc
rummut — trống
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat rummut.
Đây là trống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rummutta. — Tôi cần trống.
• rummuten hinta on sopiva. — Giá trống phù hợp.
• Se on rummutessa. — Nó ở trong trống.
📦
📖 Từ gốc
runo — bài thơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on runo.
Đây là bài thơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen runoa. — Tôi cần bài thơ.
• runon hinta on sopiva. — Giá bài thơ phù hợp.
• Se on runossa. — Nó ở trong bài thơ.
S
📦
📖 Từ gốc
sanomalehti — báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanomalehti.
Đây là báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sanomalehtia. — Tôi cần báo.
• sanomalehtin hinta on sopiva. — Giá báo phù hợp.
• Se on sanomalehtissa. — Nó ở trong báo.
📦
📖 Từ gốc
soitin — nhạc cụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on soitin.
Đây là nhạc cụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen soitinta. — Tôi cần nhạc cụ.
• soitinin hinta on sopiva. — Giá nhạc cụ phù hợp.
• Se on soitinissa. — Nó ở trong nhạc cụ.
V
📦
📖 Từ gốc
viulu — violin
💬 Ví dụ câu
Tämä on viulu.
Đây là violin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viulua. — Tôi cần violin.
• viulun hinta on sopiva. — Giá violin phù hợp.
• Se on viulussa. — Nó ở trong violin.