📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
pääteasema — ga cuối
💬 Ví dụ câu
Helsinki on junan pääteasema.
Helsinki là ga cuối của tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
päättää — quyết định
💬 Ví dụ câu
Haluan päättää.
Tôi muốn quyết định.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päättäää. — Tôi cần quyết định.
• Se on päättäässä. — Nó ở trong quyết định.
• Menen päättäään. — Tôi đi đến quyết định.
📦
📖 Từ gốc
painava — nặng
💬 Ví dụ câu
Se on painava.
Nó nặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painavaa. — Tôi cần nặng.
• Se on painavassa. — Nó ở trong nặng.
• Menen painavaan. — Tôi đi đến nặng.
📦
📖 Từ gốc
paine — áp suất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paine.
Đây là áp suất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painea. — Tôi cần áp suất.
• Se on painessa. — Nó ở trong áp suất.
📦
📖 Từ gốc
paini — đấu vật
💬 Ví dụ câu
Tämä on paini.
Đây là đấu vật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painia. — Tôi cần đấu vật.
• Se on painissa. — Nó ở trong đấu vật.
📦
📖 Từ gốc
paino — cân nặng
💬 Ví dụ câu
Tämä on paino.
Đây là cân nặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painoa. — Tôi cần cân nặng.
• painon hinta on sopiva. — Giá cân nặng phù hợp.
• Se on painossa. — Nó ở trong cân nặng.
📦
📖 Từ gốc
painonnosto — cử tạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on painonnosto.
Đây là cử tạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painonnostoa. — Tôi cần cử tạ.
• Se on painonnostossa. — Nó ở trong cử tạ.
📦
📖 Từ gốc
painovoima — trọng lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on painovoima.
Đây là trọng lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painovoimaa. — Tôi cần trọng lực.
• Se on painovoimassa. — Nó ở trong trọng lực.
📦
📖 Từ gốc
paistaa — chiên/rán
💬 Ví dụ câu
Paistan kananmunaa.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Aurinko paistaa. — Mặt trời chiếu sáng.
📦
📖 Từ gốc
paistinpannu — chảo
💬 Ví dụ câu
Paistan lihaa paistinpannussa.
Tôi chiên thịt trên chảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• paistinpannu on uusi. — chảo mới.
• paistinpannun väri on valkoinen. — Màu của chảo là trắng.
📦
📖 Từ gốc
paita — áo sơ mi
💬 Ví dụ câu
Paidan väri on sininen.
Màu áo là xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• Ostan uuden paidan. — Tôi mua áo mới.
• paita on kaunis. — áo sơ mi đẹp.
• Ostan uutta paitaa. — Tôi mua áo sơ mi mới.
📦
📖 Từ gốc
päivä — ngày
💬 Ví dụ câu
Hyvää päivää!
Chào buổi chiều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Tänään on kaunis päivä. — Hôm nay là ngày đẹp.
• Päivällä on lämmin. — Ban ngày ấm.
• Tiedän päivän hinnan. — Tôi biết giá ngày.
📦
📖 Từ gốc
päivähoito — dịch vụ trông trẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivähoito.
Đây là dịch vụ trông trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivähoitoa. — Tôi cần dịch vụ trông trẻ.
• päivähoiton hinta on sopiva. — Giá dịch vụ trông trẻ phù hợp.
• Se on päivähoitossa. — Nó ở trong dịch vụ trông trẻ.
📦
📖 Từ gốc
päiväkoti — nhà trẻ
💬 Ví dụ câu
Emma menee päiväkotiin.
Emma đi nhà trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• päiväkoti on lähellä. — nhà trẻ ở gần.
• päiväkodin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà trẻ là Mannerheimintie 1.
• Etsin päiväkotia. — Tôi tìm nhà trẻ.
📦
📖 Từ gốc
päivällinen — bữa tối
💬 Ví dụ câu
Syömme päivällistä.
Chúng tôi ăn tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Tämä on päivällinen. — Đây là bữa tối.
• Tiedän päivällisen hinnan. — Tôi biết giá bữa tối.
📦
📖 Từ gốc
päivärytmi — thói quen hàng ngày
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivärytmi.
Đây là thói quen hàng ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivärytmiä. — Tôi cần thói quen hàng ngày.
• päivärytmin hinta on sopiva. — Giá thói quen hàng ngày phù hợp.
• Se on päivärytmissä. — Nó ở trong thói quen hàng ngày.
📦
📖 Từ gốc
päivitys — cập nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivitys.
Đây là cập nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivitystä. — Tôi cần cập nhật.
• päivitysen hinta on sopiva. — Giá cập nhật phù hợp.
• Se on päivitysessä. — Nó ở trong cập nhật.
📦
📖 Từ gốc
paivystys — phòng cấp cứu/trực
💬 Ví dụ câu
Illalla menimme päivystykseen.
Buổi tối chúng tôi vào phòng cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (päivystys).
📦
📖 Từ gốc
pakastin — tủ đông
💬 Ví dụ câu
Jäätelö on pakastimessa.
Kem ở trong ngăn đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• pakastin on mukava. — tủ đông dễ thương.
• pakastimen nimi on Matti. — Tên của tủ đông là Matti.
📦
📖 Từ gốc
paketti — bưu kiện
💬 Ví dụ câu
Tämä on paketti.
Đây là bưu kiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pakettia. — Tôi cần bưu kiện.
• pakettin hinta on sopiva. — Giá bưu kiện phù hợp.
• Se on pakettissa. — Nó ở trong bưu kiện.