📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kosia — cầu hôn
💬 Ví dụ câu
Hän kosi minua rannalla.
Anh ấy đã cầu hôn tôi ở bãi biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koska — bởi vì
💬 Ví dụ câu
En osta jäätelöä, koska säästän rahaa.
Tôi không mua kem, vì tiết kiệm tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on koska. — Đây là bởi vì.
• koska on tärkeä. — bởi vì quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
koskaan — bao giờ (với phủ định)
💬 Ví dụ câu
En ole koskaan käynyt siellä.
Tôi chưa bao giờ đến đó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koskea — chạm
💬 Ví dụ câu
Haluan koskea.
Tôi muốn chạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koskeaa. — Tôi cần chạm.
• Se on koskeassa. — Nó ở trong chạm.
• Menen koskeaan. — Tôi đi đến chạm.
📦
📖 Từ gốc
kosmetologi — chuyên gia thẩm mỹ
💬 Ví dụ câu
Hän on kosmetologi.
Anh ấy là chuyên gia thẩm mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kosmetologia. — Tôi cần chuyên gia thẩm mỹ.
• Se on kosmetologissa. — Nó ở trong chuyên gia thẩm mỹ.
• Tiedän kosmetologin hinnan. — Tôi biết giá chuyên gia thẩm mỹ.
📦
📖 Từ gốc
kosteudenpoistaja — máy hút ẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä on kosteudenpoistaja.
Đây là máy hút ẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kosteudenpoistajaa. — Tôi cần máy hút ẩm.
• kosteudenpoistajan hinta on sopiva. — Giá máy hút ẩm phù hợp.
• Vaatteet ovat kosteudenpoistajassa. — Quần áo ở trong máy hút ẩm.
📦
📖 Từ gốc
kosteus — độ ẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä on kosteus.
Đây là độ ẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kosteusta. — Tôi cần độ ẩm.
• Se on kosteusissa. — Nó ở trong độ ẩm.
• Menen kosteusiin. — Tôi đi đến độ ẩm.
📦
📖 Từ gốc
kotiavain — chìa khóa nhà
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotiavain.
Đây là chìa khóa nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• kotiavaimen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chìa khóa nhà là Mannerheimintie 1.
• Etsin kotiavainta. — Tôi tìm chìa khóa nhà.
📦
📖 Từ gốc
kotiin — về nhà
💬 Ví dụ câu
Menen kotiin.
Tôi về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on kotiin. — Đây là về nhà.
• kotiin on tärkeä. — về nhà quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kotiinlähtö — việc về nhà, lúc khởi hành về nhà
💬 Ví dụ câu
Kotiinlähtö venyi myöhään illalla.
Việc về nhà bị kéo dài đến tối muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kotivakuutus — bảo hiểm nhà
💬 Ví dụ câu
Otin kotivakuutuksen uuteen asuntoon.
Tôi đã mua bảo hiểm nhà cho căn hộ mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kotka — đại bàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotka.
Đây là đại bàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kotkaa. — Tôi cần đại bàng.
• Se on kotkassa. — Nó ở trong đại bàng.
📦
📖 Từ gốc
kotoa — từ nhà
💬 Ví dụ câu
Lähden kotoa kello 8.
Tôi rời nhà lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on kotoa. — Đây là từ nhà.
• kotoa on tärkeä. — từ nhà quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kotona — ở nhà
💬 Ví dụ câu
Olen kotona.
Tôi ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Menen kotiin. — Tôi về nhà.
📦
📖 Từ gốc
kotouttaminen — hòa nhập xã hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotouttaminen.
Đây là hòa nhập xã hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kotouttamista. — Tôi cần hòa nhập xã hội.
• kotouttamisen hinta on sopiva. — Giá hòa nhập xã hội phù hợp.
• Se on kotouttamisessa. — Nó ở trong hòa nhập xã hội.
📦
📖 Từ gốc
kotoutumissuunnitelma — kế hoạch hội nhập
💬 Ví dụ câu
Teemme kotoutumissuunnitelman yhdessä virkailijan kanssa.
Chúng tôi lập kế hoạch hội nhập cùng với nhân viên văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koulu — trường
💬 Ví dụ câu
Kalle menee kouluun.
Kalle đi đến trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Olen koulussa. — Tôi đang ở trường.
• Tulen koulusta. — Tôi đi từ trường về.
• koulu on lähellä. — trường ở gần.
📦
📖 Từ gốc
koulutus — trình độ học vấn, đào tạo
💬 Ví dụ câu
Millainen koulutus sinulla on?
Bạn có trình độ học vấn như thế nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kova — cứng; mạnh, dữ dội
💬 Ví dụ câu
Ulkona on kova tuuli.
Bên ngoài gió rất mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kova — cứng
💬 Ví dụ câu
Tuoli on kova.
Ghế cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác
Ví dụ khác:
• Tiedän kovan hinnan. — Tôi biết giá cứng.
• Tarvitsen kovaa. — Tôi cần cứng.