📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kengät — giày
💬 Ví dụ câu
Puen kengät.
Tôi mang giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Uudet kengät ovat kauniit. — Giày mới đẹp.
• kenkien väri on sininen. — Màu giày là xanh.
• Ostan uutta kenkiä. — Tôi mua giày mới.
📦
📖 Từ gốc
kenkäkauppa — cửa hàng giày
💬 Ví dụ câu
kenkäkauppa on lähellä.
cửa hàng giày ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• kenkäkauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng giày ở trung tâm.
• Olen kenkäkauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng giày.
• Menen kenkäkauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng giày.
📦
📖 Từ gốc
kenraali — tướng
💬 Ví dụ câu
Hän on kenraali.
Anh ấy là tướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kenraalia. — Tôi cần tướng.
• Se on kenraalissa. — Nó ở trong tướng.
• Tiedän kenraalin hinnan. — Tôi biết giá tướng.
📦
📖 Từ gốc
kenttä — ô, trường (để điền thông tin)
💬 Ví dụ câu
Täytä kaikki kentät lomakkeessa.
Hãy điền tất cả các ô trong biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kenttä — sân
💬 Ví dụ câu
kenttä on lähellä.
sân ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• kenttän osoite on keskustassa. — Địa chỉ sân ở trung tâm.
• Olen kenttässä. — Tôi ở trong sân.
• Menen kenttään. — Tôi đi vào sân.
📦
📖 Từ gốc
keräily — sưu tầm
💬 Ví dụ câu
Tämä on keräily.
Đây là sưu tầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen keräilyä. — Tôi cần sưu tầm.
• keräilyn hinta on sopiva. — Giá sưu tầm phù hợp.
• Se on keräilyssä. — Nó ở trong sưu tầm.
📦
📖 Từ gốc
kerma — kem (nấu ăn)
💬 Ví dụ câu
Lisään kermaa kastikkeeseen.
Tôi thêm kem vào nước sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• kerma on mukava. — kem (nấu ăn) dễ thương.
• kerman nimi on Matti. — Tên của kem (nấu ăn) là Matti.
📦
📖 Từ gốc
kerran kuussa — mỗi tháng một lần
💬 Ví dụ câu
Käymme ravintolassa kerran kuussa.
Chúng tôi đi nhà hàng mỗi tháng một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kerran päivässä — mỗi ngày một lần
💬 Ví dụ câu
Syön lämpimän ruoan kerran päivässä.
Tôi ăn một bữa nóng mỗi ngày một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kerran viikossa — mỗi tuần một lần
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille kerran viikossa.
Tôi gọi cho mẹ mỗi tuần một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kerran vuodessa — mỗi năm một lần
💬 Ví dụ câu
Käyn hammaslääkärissä kerran vuodessa.
Tôi đi khám nha sĩ mỗi năm một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kerros — tầng
💬 Ví dụ câu
Asun kerroksessa.
Tôi sống ở tầng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từkysymys
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkerrokse-
📦
📖 Từ gốc
kerrostalo — chung cư
💬 Ví dụ câu
Asun kerrostalossa.
Tôi sống ở chung cư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkerrostalo-
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể, cho biết
💬 Ví dụ câu
Kerro minulle, mitä tapahtui.
Hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể
💬 Ví dụ câu
Haluan kertoa.
Tôi muốn kể.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kertoaa. — Tôi cần kể.
• Se on kertoassa. — Nó ở trong kể.
• Menen kertoaan. — Tôi đi đến kể.
📦
📖 Từ gốc
kertolasku — phép nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on kertolasku.
Đây là phép nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kertolaskua. — Tôi cần phép nhân.
• Se on kertolaskussa. — Nó ở trong phép nhân.
📦
📖 Từ gốc
kesä — mùa hè
💬 Ví dụ câu
Kesällä on lämmin.
Mùa hè ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mùa (Vuodenajat)
Ví dụ khác:
• Suomen kesä on kaunis. — Mùa hè Phần Lan đẹp.
• Tiedän kesän hinnan. — Tôi biết giá mùa hè.
• Tarvitsen kesää. — Tôi cần mùa hè.
📦
📖 Từ gốc
kesäisin — vào mùa hè (hằng năm)
💬 Ví dụ câu
Kesäisin uimme järvessä.
Vào mùa hè chúng tôi bơi ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kesäkurpitsa — bí ngòi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kesäkurpitsa.
Đây là bí ngòi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kesäkurpitsaa. — Tôi cần bí ngòi.
• Se on kesäkurpitsassa. — Nó ở trong bí ngòi.
• Tiedän kesäkurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngòi.
📦
📖 Từ gốc
kesäkuu — tháng 6
💬 Ví dụ câu
Tämä on kesäkuu.
Đây là tháng sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on kesäkuu. — Đây là tháng 6.
• Se on kesäkuussa. — Nó ở trong tháng 6.