Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kengät
giày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kengät — giày
💬 Ví dụ câu
Puen kengät.
Tôi mang giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày Ví dụ khác: • Uudet kengät ovat kauniit. — Giày mới đẹp. • kenkien väri on sininen. — Màu giày là xanh. • Ostan uutta kenkiä. — Tôi mua giày mới.
Xem trang chi tiết kengät →
📦
kenkäkauppa
cửa hàng giày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kenkäkauppa — cửa hàng giày
💬 Ví dụ câu
kenkäkauppa on lähellä.
cửa hàng giày ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • kenkäkauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng giày ở trung tâm. • Olen kenkäkauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng giày. • Menen kenkäkauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng giày.
Xem trang chi tiết kenkäkauppa →
📦
kenraali
tướng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kenraali — tướng
💬 Ví dụ câu
Hän on kenraali.
Anh ấy là tướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen kenraalia. — Tôi cần tướng. • Se on kenraalissa. — Nó ở trong tướng. • Tiedän kenraalin hinnan. — Tôi biết giá tướng.
Xem trang chi tiết kenraali →
📦
kenttä
ô, trường (để điền thông tin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kenttä — ô, trường (để điền thông tin)
💬 Ví dụ câu
Täytä kaikki kentät lomakkeessa.
Hãy điền tất cả các ô trong biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kenttä →
📦
kenttä
sân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kenttä — sân
💬 Ví dụ câu
kenttä on lähellä.
sân ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • kenttän osoite on keskustassa. — Địa chỉ sân ở trung tâm. • Olen kenttässä. — Tôi ở trong sân. • Menen kenttään. — Tôi đi vào sân.
Xem trang chi tiết kenttä →
📦
keräily
sưu tầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keräily — sưu tầm
💬 Ví dụ câu
Tämä on keräily.
Đây là sưu tầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tarvitsen keräilyä. — Tôi cần sưu tầm. • keräilyn hinta on sopiva. — Giá sưu tầm phù hợp. • Se on keräilyssä. — Nó ở trong sưu tầm.
Xem trang chi tiết keräily →
📦
kerma
kem (nấu ăn)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerma — kem (nấu ăn)
💬 Ví dụ câu
Lisään kermaa kastikkeeseen.
Tôi thêm kem vào nước sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác Ví dụ khác: • kerma on mukava. — kem (nấu ăn) dễ thương. • kerman nimi on Matti. — Tên của kem (nấu ăn) là Matti.
Xem trang chi tiết kerma →
📦
kerran kuussa
mỗi tháng một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran kuussa — mỗi tháng một lần
💬 Ví dụ câu
Käymme ravintolassa kerran kuussa.
Chúng tôi đi nhà hàng mỗi tháng một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran kuussa →
📦
kerran päivässä
mỗi ngày một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran päivässä — mỗi ngày một lần
💬 Ví dụ câu
Syön lämpimän ruoan kerran päivässä.
Tôi ăn một bữa nóng mỗi ngày một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran päivässä →
📦
kerran viikossa
mỗi tuần một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran viikossa — mỗi tuần một lần
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille kerran viikossa.
Tôi gọi cho mẹ mỗi tuần một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran viikossa →
📦
kerran vuodessa
mỗi năm một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran vuodessa — mỗi năm một lần
💬 Ví dụ câu
Käyn hammaslääkärissä kerran vuodessa.
Tôi đi khám nha sĩ mỗi năm một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran vuodessa →
📦
kerros
tầng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerros — tầng
💬 Ví dụ câu
Asun kerroksessa.
Tôi sống ở tầng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từkysymys
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkerrokse-
Xem trang chi tiết kerros →
📦
kerrostalo
chung cư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerrostalo — chung cư
💬 Ví dụ câu
Asun kerrostalossa.
Tôi sống ở chung cư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkerrostalo-
Xem trang chi tiết kerrostalo →
📦
kertoa
kể, cho biết
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể, cho biết
💬 Ví dụ câu
Kerro minulle, mitä tapahtui.
Hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kertoa →
📦
kertoa
kể
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể
💬 Ví dụ câu
Haluan kertoa.
Tôi muốn kể.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen kertoaa. — Tôi cần kể. • Se on kertoassa. — Nó ở trong kể. • Menen kertoaan. — Tôi đi đến kể.
Xem trang chi tiết kertoa →
📦
kertolasku
phép nhân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kertolasku — phép nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on kertolasku.
Đây là phép nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen kertolaskua. — Tôi cần phép nhân. • Se on kertolaskussa. — Nó ở trong phép nhân.
Xem trang chi tiết kertolasku →
📦
kesä
mùa hè
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesä — mùa hè
💬 Ví dụ câu
Kesällä on lämmin.
Mùa hè ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mùa (Vuodenajat) Ví dụ khác: • Suomen kesä on kaunis. — Mùa hè Phần Lan đẹp. • Tiedän kesän hinnan. — Tôi biết giá mùa hè. • Tarvitsen kesää. — Tôi cần mùa hè.
Xem trang chi tiết kesä →
📦
kesäisin
vào mùa hè (hằng năm)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäisin — vào mùa hè (hằng năm)
💬 Ví dụ câu
Kesäisin uimme järvessä.
Vào mùa hè chúng tôi bơi ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesäisin →
📦
kesäkurpitsa
bí ngòi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäkurpitsa — bí ngòi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kesäkurpitsa.
Đây là bí ngòi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen kesäkurpitsaa. — Tôi cần bí ngòi. • Se on kesäkurpitsassa. — Nó ở trong bí ngòi. • Tiedän kesäkurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngòi.
Xem trang chi tiết kesäkurpitsa →
📦
kesäkuu
tháng 6
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäkuu — tháng 6
💬 Ví dụ câu
Tämä on kesäkuu.
Đây là tháng sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on kesäkuu. — Đây là tháng 6. • Se on kesäkuussa. — Nó ở trong tháng 6.
Xem trang chi tiết kesäkuu →