Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
toinen
cái kia / người khác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toinen — cái kia / người khác
💬 Ví dụ câu
Toinen on iso, toinen pieni.
Cái này to, cái kia nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toinen →
📦
toinen aste
bậc trung học phổ thông (cấp 3)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toinen aste — bậc trung học phổ thông (cấp 3)
💬 Ví dụ câu
Lukio ja ammattikoulu ovat toisen asteen kouluja.
Trường THPT và trường nghề là các trường bậc trung học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toinen aste →
📦
toisaalta
mặt khác, đằng khác
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toisaalta — mặt khác, đằng khác
💬 Ví dụ câu
Haluan matkustaa, mutta toisaalta haluan säästää rahaa.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng mặt khác tôi lại muốn tiết kiệm tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toisaalta →
📦
tosin
tuy vậy, dù vậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tosin — tuy vậy, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Pidän talvesta, tosin se on kylmä.
Tôi thích mùa đông, dù vậy nó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tosin →
📦
tuli
lửa, ngọn lửa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuli — lửa, ngọn lửa
💬 Ví dụ câu
Takassa palaa lämmin tuli.
Trong lò sưởi cháy ngọn lửa ấm áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuli →
📦
tulkata
phiên dịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulkata — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
Ystäväni tulkkaa puheen englanniksi.
Bạn tôi phiên dịch bài phát biểu sang tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulkata →
📦
tulla
trở thành, trở nên (+ đuôi -ksi); đến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla — trở thành, trở nên (+ đuôi -ksi); đến
💬 Ví dụ câu
Hän tuli iloiseksi.
Anh ấy trở nên vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulla →
📦
tulla toimeen
hòa hợp, sống hòa thuận (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla toimeen — hòa hợp, sống hòa thuận (với ai)
💬 Ví dụ câu
Tulen hyvin toimeen naapurien kanssa.
Tôi hòa hợp tốt với hàng xóm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulla toimeen →
📦
tulla vastaan
/ˈtulːɑ ˈvɑstɑːn/
ra đón, tới đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết tulla vastaan →
📦
tulos
/ˈtulos/
kết quả
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulos — kết quả
💬 Ví dụ câu
Tulos oli onneksi negatiivinen.
May là kết quả âm tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (tulokset = các kết quả)
Xem trang chi tiết tulos →
📦
tunnistautua
xác minh danh tính
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunnistautua — xác minh danh tính
💬 Ví dụ câu
Tunnistaudun palveluun pankkitunnuksilla.
Tôi xác minh danh tính vào dịch vụ bằng mã ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tunnistautua →
📦
tuntua
cảm thấy, có vẻ (+ đuôi -lta/-ltä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuntua — cảm thấy, có vẻ (+ đuôi -lta/-ltä)
💬 Ví dụ câu
Tämä tuntuu hyvältä idealta.
Điều này nghe có vẻ là một ý hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuntua →
📦
tunturi
núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunturi — núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
💬 Ví dụ câu
Lapissa nousimme tunturin huipulle ja katselimme maisemaa.
Ở Lapland, chúng tôi leo lên đỉnh núi trọc và ngắm cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tunturi →
📦
tuo
cái kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuo — cái kia
💬 Ví dụ câu
Tuo on sinun autosi.
Kia là xe của bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuo →
📦
tuote
sản phẩm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä tuote on nyt loppu.
Sản phẩm này hiện đã hết hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuote →
📦
tupaantuliaiset
tiệc tân gia
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tupaantuliaiset — tiệc tân gia
💬 Ví dụ câu
Pidämme tupaantuliaiset uudessa kodissa.
Chúng tôi tổ chức tiệc tân gia ở nhà mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tupaantuliaiset →
📦
tuparit
tiệc tân gia (văn nói của tupaantuliaiset)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuparit — tiệc tân gia (văn nói của tupaantuliaiset)
💬 Ví dụ câu
Tervetuloa meidän tupareille!
Chào mừng đến tiệc tân gia của chúng tớ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuparit →
📦
turhaan
vô ích, phí công
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turhaan — vô ích, phí công
💬 Ví dụ câu
Odotin turhaan kaksi tuntia.
Tôi đã chờ vô ích hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết turhaan →
📦
turisti
/ˈturisti/
khách du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turisti — khách du lịch
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on paljon turisteja.
Mùa hè trong thành phố có nhiều khách du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết turisti →
📦
turva
sự bảo vệ, an toàn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turva — sự bảo vệ, an toàn
💬 Ví dụ câu
Vakuutus antaa turvaa perheelle.
Bảo hiểm mang lại sự bảo vệ cho gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết turva →