tämä
cái này
📦
tämä
cái này
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on minun kirjani.
Đây là sách của tôi.
02
🇫🇮 Tämä on minun puhelimeni.
Cái này là điện thoại của tôi.
03
🇫🇮 Tämä kahvi on hyvää.
Cà phê này ngon.
04
🇫🇮 Kuka tämä mies on?
Người đàn ông này là ai?