Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ngoại hình (Minkänäköinen?) — nhóm con của Ngoại hình & Tính cách
4 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 4 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hoikka — mảnh khảnh
💬 Ví dụ câu
Hän on pitkä ja hoikka.
Cô ấy cao và mảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän hoikan hinnan. — Tôi biết giá mảnh khảnh.
• Tarvitsen hoikkaa. — Tôi cần mảnh khảnh.
K
📦
📖 Từ gốc
kalju — hói
💬 Ví dụ câu
Hän on kalju.
Anh ấy hói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän kaljun hinnan. — Tôi biết giá hói.
• Tarvitsen kaljua. — Tôi cần hói.
S
📦
📖 Từ gốc
söpö — dễ thương
💬 Ví dụ câu
Vauva on söpö!
Em bé dễ thương!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän söpön hinnan. — Tôi biết giá dễ thương.
• Tarvitsen söpöä. — Tôi cần dễ thương.
T
📦
📖 Từ gốc
tukeva — mập mạp
💬 Ví dụ câu
Hän on lyhyt ja tukeva.
Anh ấy thấp và chắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän tukevan hinnan. — Tôi biết giá mập mạp.
• Tarvitsen tukevaa. — Tôi cần mập mạp.