Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Đơn vị & Số lượng
Bộ từ vựng Đơn vị & số lượng thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
24 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 24 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
D
📦
📖 Từ gốc
desilitra — dl
💬 Ví dụ câu
Tämä on desilitra.
Đây là dl.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen desilitraa. — Tôi cần dl.
• desilitran hinta on sopiva. — Giá dl phù hợp.
• Se on desilitrassa. — Nó ở trong dl.
G
📦
📖 Từ gốc
gramma — gram
💬 Ví dụ câu
Tämä on gramma.
Đây là gram.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen grammaa. — Tôi cần gram.
• gramman hinta on sopiva. — Giá gram phù hợp.
• Se on grammassa. — Nó ở trong gram.
K
📦
📖 Từ gốc
kilogramma — kg
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilogramma.
Đây là kg.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kilogrammaa. — Tôi cần kg.
• kilogramman hinta on sopiva. — Giá kg phù hợp.
• Se on kilogrammassa. — Nó ở trong kg.
📦
📖 Từ gốc
kolmannes — một phần ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on kolmannes.
Đây là một phần ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kolmannesta. — Tôi cần một phần ba.
• kolmannesin hinta on sopiva. — Giá một phần ba phù hợp.
• Se on kolmannesissa. — Nó ở trong một phần ba.
📦
📖 Từ gốc
korkeus — chiều cao
💬 Ví dụ câu
Tämä on korkeus.
Đây là chiều cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korkeusta. — Tôi cần chiều cao.
• korkeksen hinta on sopiva. — Giá chiều cao phù hợp.
• Se on korkeksessa. — Nó ở trong chiều cao.
📦
📖 Từ gốc
kulma — góc
💬 Ví dụ câu
Tämä on kulma.
Đây là góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kulmaa. — Tôi cần góc.
• kulman hinta on sopiva. — Giá góc phù hợp.
• Se on kulmassa. — Nó ở trong góc.
📦
📖 Từ gốc
kuutio — hình lập phương
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuutio.
Đây là hình lập phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuutioa. — Tôi cần hình lập phương.
• kuution hinta on sopiva. — Giá hình lập phương phù hợp.
• Se on kuutiossa. — Nó ở trong hình lập phương.
L
📦
📖 Từ gốc
leveys — chiều rộng
💬 Ví dụ câu
Tämä on leveys.
Đây là chiều rộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leveystä. — Tôi cần chiều rộng.
• leveksen hinta on sopiva. — Giá chiều rộng phù hợp.
• Se on leveksessä. — Nó ở trong chiều rộng.
📦
📖 Từ gốc
litra — lít
💬 Ví dụ câu
Tämä on litra.
Đây là lít.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen litraa. — Tôi cần lít.
• litran hinta on sopiva. — Giá lít phù hợp.
• Se on litrassa. — Nó ở trong lít.
M
📦
📖 Từ gốc
määrä — số lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on määrä.
Đây là số lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen määrää. — Tôi cần số lượng.
• määrän hinta on sopiva. — Giá số lượng phù hợp.
• Se on määrässä. — Nó ở trong số lượng.
N
📦
📖 Từ gốc
neliömetri — mét vuông
💬 Ví dụ câu
neliömetri on mukava.
mét vuông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tapaan neliömetriä. — Tôi gặp mét vuông.
• neliömetrin työ on tärkeä. — Công việc của mét vuông quan trọng.
• Luotan neliömetrissä. — Tôi tin tưởng mét vuông.
📦
📖 Từ gốc
neljännes — một phần tư
💬 Ví dụ câu
Neljännes tunnista on 15 minuuttia.
Một phần tư giờ là 15 phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neljännestä. — Tôi cần một phần tư.
• neljännesin hinta on sopiva. — Giá một phần tư phù hợp.
• Se on neljännesissä. — Nó ở trong một phần tư.
P
📦
📖 Từ gốc
paino — cân nặng
💬 Ví dụ câu
Tämä on paino.
Đây là cân nặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painoa. — Tôi cần cân nặng.
• painon hinta on sopiva. — Giá cân nặng phù hợp.
• Se on painossa. — Nó ở trong cân nặng.
📦
📖 Từ gốc
pari — đôi/cặp
💬 Ví dụ câu
Tämä on pari.
Đây là đôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen paria. — Tôi cần đôi/cặp.
• parin hinta on sopiva. — Giá đôi/cặp phù hợp.
• Se on parissa. — Nó ở trong đôi/cặp.
📦
📖 Từ gốc
pinta-ala — diện tích
💬 Ví dụ câu
Tämä on pinta-ala.
Đây là diện tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pinta-alaa. — Tôi cần diện tích.
• pinta-alan hinta on sopiva. — Giá diện tích phù hợp.
• Se on pinta-alassa. — Nó ở trong diện tích.
📦
📖 Từ gốc
piste — điểm
💬 Ví dụ câu
Tämä on piste.
Đây là điểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pisteä. — Tôi cần điểm.
• pisten hinta on sopiva. — Giá điểm phù hợp.
• Se on pistessä. — Nó ở trong điểm.
📦
📖 Từ gốc
pituus — chiều dài
💬 Ví dụ câu
Tämä on pituus.
Đây là chiều dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pituusta. — Tôi cần chiều dài.
• pituksen hinta on sopiva. — Giá chiều dài phù hợp.
• Se on pituksessa. — Nó ở trong chiều dài.
📦
📖 Từ gốc
prosentti — phần trăm
💬 Ví dụ câu
Tämä on prosentti.
Đây là phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen prosenttia. — Tôi cần phần trăm.
• prosenttin hinta on sopiva. — Giá phần trăm phù hợp.
• Se on prosenttissa. — Nó ở trong phần trăm.
📦
📖 Từ gốc
puolet — một nửa
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat puolet.
Đây là một nửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puoletta. — Tôi cần một nửa.
• puoletin hinta on sopiva. — Giá một nửa phù hợp.
• Se on puoletissa. — Nó ở trong một nửa.
S
📦
📖 Từ gốc
senttimetri — cm
💬 Ví dụ câu
Tämä on senttimetri.
Đây là cm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen senttimetriä. — Tôi cần cm.
• senttimetrin hinta on sopiva. — Giá cm phù hợp.
• Se on senttimetrissä. — Nó ở trong cm.
📦
📖 Từ gốc
suorakulmio — hình chữ nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on suorakulmio.
Đây là hình chữ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suorakulmioa. — Tôi cần hình chữ nhật.
• suorakulmion hinta on sopiva. — Giá hình chữ nhật phù hợp.
• Se on suorakulmiossa. — Nó ở trong hình chữ nhật.
T
📦
📖 Từ gốc
tusina — tá (12)
💬 Ví dụ câu
Tämä on tusina.
Đây là tá (12).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tusinaa. — Tôi cần tá (12).
• tusinan hinta on sopiva. — Giá tá (12) phù hợp.
• Se on tusinassa. — Nó ở trong tá (12).
V
📦
📖 Từ gốc
viiva — đường thẳng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viiva.
Đây là đường thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viivaa. — Tôi cần đường thẳng.
• viivan hinta on sopiva. — Giá đường thẳng phù hợp.
• viivassa on paljon vitamiineja. — Trong đường thẳng có nhiều vitamin.
Y
📦
📖 Từ gốc
ympyrä — hình tròn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ympyrä.
Đây là hình tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ympyrää. — Tôi cần hình tròn.
• ympyrän hinta on sopiva. — Giá hình tròn phù hợp.
• Se on ympyrässä. — Nó ở trong hình tròn.