Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Giao thông
Bộ từ vựng giao thông thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
17 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 17 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
📦
📖 Từ gốc
bensa-asema — cây xăng
💬 Ví dụ câu
bensa-asema on hyvää.
cây xăng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Syön bensa-asemaa. — Tôi ăn cây xăng.
• Ostan bensa-asemaa kaupasta. — Tôi mua cây xăng ở cửa hàng.
• bensa-aseman maku on hyvä. — Vị của cây xăng ngon.
H
📦
📖 Từ gốc
henkilöauto — xe con
💬 Ví dụ câu
henkilöauto on nopea.
xe con nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan henkilöautoa. — Tôi lái xe con.
• Istun henkilöautossa. — Tôi ngồi trong xe con.
• Nousen henkilöautoon. — Tôi lên xe con.
K
📦
📖 Từ gốc
katu — phố
💬 Ví dụ câu
Tämä on katu.
Đây là phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen katua. — Tôi cần phố.
• katun hinta on sopiva. — Giá phố phù hợp.
• Se on katussa. — Nó ở trong phố.
📦
📖 Từ gốc
kuorma-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
kuorma-auto on nopea.
xe tải nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan kuorma-autoa. — Tôi lái xe tải.
• Istun kuorma-autossa. — Tôi ngồi trong xe tải.
• Nousen kuorma-autoon. — Tôi lên xe tải.
L
📦
📖 Từ gốc
lähijuna — tàu ngoại ô
💬 Ví dụ câu
lähijuna on nopea.
tàu ngoại ô nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lähijunaa. — Tôi lái tàu ngoại ô.
• Istun lähijunassa. — Tôi ngồi trong tàu ngoại ô.
• Nousen lähijunaan. — Tôi lên tàu ngoại ô.
📦
📖 Từ gốc
lautta — phà
💬 Ví dụ câu
lautta on nopea.
phà nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lauttaa. — Tôi lái phà.
• Istun lauttassa. — Tôi ngồi trong phà.
• Nousen lauttaan. — Tôi lên phà.
📦
📖 Từ gốc
liikenne — giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikenne.
Đây là giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikennettä. — Tôi cần giao thông.
• liikennen hinta on sopiva. — Giá giao thông phù hợp.
• Se on liikennessä. — Nó ở trong giao thông.
📦
📖 Từ gốc
liikennevalo — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikennevalo.
Đây là đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikennevaloa. — Tôi cần đèn giao thông.
• liikennevalon hinta on sopiva. — Giá đèn giao thông phù hợp.
• Se on liikennevalossa. — Nó ở trong đèn giao thông.
M
📦
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc.
• moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp.
• Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
O
📦
📖 Từ gốc
onnettomuus — tai nạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on onnettomuus.
Đây là tai nạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnettomuusta. — Tôi cần tai nạn.
• onnettomuusen hinta on sopiva. — Giá tai nạn phù hợp.
• Se on onnettomuusessa. — Nó ở trong tai nạn.
P
📦
📖 Từ gốc
potkulauta — xe scooter
💬 Ví dụ câu
potkulauta on nopea.
xe scooter nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan potkulautaa. — Tôi lái xe scooter.
• Istun potkulautassa. — Tôi ngồi trong xe scooter.
• Nousen potkulautaan. — Tôi lên xe scooter.
R
📦
📖 Từ gốc
ruuhka — tắc đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruuhka.
Đây là tắc đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruuhkaa. — Tôi cần tắc đường.
• ruuhkan hinta on sopiva. — Giá tắc đường phù hợp.
• Se on ruuhkassa. — Nó ở trong tắc đường.
S
📦
📖 Từ gốc
sähköpyörä — xe đạp điện
💬 Ví dụ câu
sähköpyörä on nopea.
xe đạp điện nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan sähköpyörää. — Tôi lái xe đạp điện.
• Istun sähköpyörässä. — Tôi ngồi trong xe đạp điện.
• Nousen sähköpyörään. — Tôi lên xe đạp điện.
📦
📖 Từ gốc
sakko — tiền phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sakko.
Đây là tiền phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Maksan sakkoa. — Tôi trả tiền phạt.
• sakkon määrä on suuri. — Số lượng tiền phạt lớn.
• Tarvitsen sakkoa. — Tôi cần tiền phạt.
📦
📖 Từ gốc
skootteri — xe tay ga
💬 Ví dụ câu
skootteri on nopea.
xe tay ga nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan skootteria. — Tôi lái xe tay ga.
• Istun skootterissa. — Tôi ngồi trong xe tay ga.
• Nousen skootteriin. — Tôi lên xe tay ga.
T
📦
📖 Từ gốc
tie — đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tie.
Đây là đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiettä. — Tôi cần đường.
• tien hinta on sopiva. — Giá đường phù hợp.
• Se on tiessä. — Nó ở trong đường.
📦
📖 Từ gốc
traktori — máy kéo
💬 Ví dụ câu
Tämä on traktori.
Đây là máy kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen traktoria. — Tôi cần máy kéo.
• traktorin hinta on sopiva. — Giá máy kéo phù hợp.
• Se on traktorissa. — Nó ở trong máy kéo.