Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Đồ mang theo
Mục con Đồ mang theo thuộc chủ đề Đồ dùng cá nhân — 15 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
autonavain — chìa khóa xe
💬 Ví dụ câu
Missä autonavaimet ovat?
Chìa khóa xe ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• autonavain on nopea. — chìa khóa xe nhanh.
• autonavainten väri on punainen. — Màu chìa khóa xe là đỏ.
• Ajan autonavaimia. — Tôi lái chìa khóa xe.
📦
📖 Từ gốc
avain — chìa khóa
💬 Ví dụ câu
Missä avaimet ovat?
Chìa khóa ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Etsin avaimia. — Tôi tìm chìa khóa.
• Tämä on avain. — Đây là chìa khóa.
• Tiedän avaimen hinnan. — Tôi biết giá chìa khóa.
H
📦
📖 Từ gốc
hiusharja — lược
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiusharja.
Đây là lược.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tiedän hiusharjan hinnan. — Tôi biết giá lược.
• Tarvitsen hiusharjaa. — Tôi cần lược.
K
📦
📖 Từ gốc
kalenteri — lịch
💬 Ví dụ câu
Katson kalenteria.
Tôi xem lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tämä on kalenteri. — Đây là lịch.
• Tiedän kalenterin hinnan. — Tôi biết giá lịch.
• Se on kalenterissa. — Nó ở trong lịch.
📦
📖 Từ gốc
kello — đồng hồ
💬 Ví dụ câu
Mitä kello on?
Mấy giờ rồi?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Kello on kolme. — 3 giờ.
• kellon väri on valkoinen. — Màu của đồng hồ là trắng.
• Tarvitsen uutta kelloa. — Tôi cần đồng hồ mới.
📦
📖 Từ gốc
kirja — sách
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa.
Tôi đang đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Luin kirjan. — Tôi đã đọc xong sách.
• Kirjat ovat hyllyllä. — Sách ở trên kệ.
• Tämä on kirja. — Đây là sách.
📦
📖 Từ gốc
kotiavain — chìa khóa nhà
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotiavain.
Đây là chìa khóa nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• kotiavaimen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chìa khóa nhà là Mannerheimintie 1.
• Etsin kotiavainta. — Tôi tìm chìa khóa nhà.
📦
📖 Từ gốc
kynä — bút
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla kynää?
Bạn có bút không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tämä on kynä. — Đây là bút.
• Tiedän kynän hinnan. — Tôi biết giá bút.
• kynät ovat täällä. — Những bút ở đây.
L
📦
📖 Từ gốc
lompakko — ví
💬 Ví dụ câu
Lompakko on laukussa.
Ví ở trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Unohdin lompakon kotiin. — Tôi quên ví ở nhà.
• Tarvitsen lompakkoa. — Tôi cần ví.
• Se on lompakossa. — Nó ở trong ví.
N
📦
📖 Từ gốc
nenäliina — khăn giấy
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen nenäliinan.
Tôi cần khăn giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• nenäliina on hyvää. — khăn giấy ngon.
• Syön nenäliinaa. — Tôi ăn khăn giấy.
P
📦
📖 Từ gốc
puhelin — điện thoại
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi.
Điện thoại rung/kêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Puhun puhelimessa. — Tôi nói chuyện điện thoại.
• Tiedän puhelimen hinnan. — Tôi biết giá điện thoại.
• Tarvitsen puhelinta. — Tôi cần điện thoại.
R
📦
📖 Từ gốc
rahaa — tiền
💬 Ví dụ câu
Minulla ei ole rahaa.
Tôi không có tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rahaa. — Tôi cần tiền.
• rahan määrä on suuri. — Số lượng tiền lớn.
• rahat ovat suuria. — Những tiền lớn.
T
📦
📖 Từ gốc
tietokone — máy tính
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan tietokoneella.
Tôi viết bằng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tietokone on pöydällä. — Máy tính ở trên bàn.
• Tiedän tietokoneen hinnan. — Tôi biết giá máy tính.
• Tarvitsen tietokonetta. — Tôi cần máy tính.
V
📦
📖 Từ gốc
vesipullo — bình nước
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• vesipullon maku on hyvä. — Vị của bình nước ngon.
• Syön vesipulloa. — Tôi ăn bình nước.