Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Thẻ & Giấy tờ
Mục con Thẻ & Giấy tờ thuộc chủ đề Đồ dùng cá nhân — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
📦
📖 Từ gốc
bussilippu — vé xe buýt
💬 Ví dụ câu
Ostan bussilipun.
Tôi mua vé xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• bussilippu on nopea. — vé xe buýt nhanh.
• Ajan bussilippua. — Tôi lái vé xe buýt.
H
📦
📖 Từ gốc
henkilötodistus — CMND
💬 Ví dụ câu
Näytä henkilötodistus.
Cho xem giấy tờ tùy thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän henkilötodistuksen hinnan. — Tôi biết giá CMND.
• Tarvitsen henkilötodistusta. — Tôi cần CMND.
K
📦
📖 Từ gốc
käyntikortti — danh thiếp
💬 Ví dụ câu
Tässä käyntikorttini.
Đây là danh thiếp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• käyntikortti on mukava. — danh thiếp dễ thương.
• käyntikortin nimi on Matti. — Tên của danh thiếp là Matti.
• Tapaan käyntikorttia huomenna. — Tôi gặp danh thiếp ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
kirjastokortti — thẻ thư viện
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen kirjastokortin.
Tôi cần thẻ thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• kirjastokortti on lähellä. — thẻ thư viện ở gần.
• Etsin kirjastokorttia. — Tôi tìm thẻ thư viện.
O
📦
📖 Từ gốc
opiskelijakortti — thẻ sinh viên
💬 Ví dụ câu
Näytä opiskelijakortti.
Cho xem thẻ sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän opiskelijakortin hinnan. — Tôi biết giá thẻ sinh viên.
• Tarvitsen opiskelijakorttia. — Tôi cần thẻ sinh viên.
P
📦
📖 Từ gốc
pankkikortti — thẻ ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Maksan pankkikortilla.
Tôi trả bằng thẻ ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• pankkikortti on lähellä. — thẻ ngân hàng ở gần.
• pankkikortin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thẻ ngân hàng là Mannerheimintie 1.
• Etsin pankkikorttia. — Tôi tìm thẻ ngân hàng.
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passi on laukussa.
Hộ chiếu trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän passin hinnan. — Tôi biết giá hộ chiếu.
• Tarvitsen passia. — Tôi cần hộ chiếu.
• Se on passissa. — Nó ở trong hộ chiếu.