Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Dịch vụ công
Dịch vụ công — nhóm con của Xã hội & Pháp luật
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
asumistuki — trợ cấp nhà ở
💬 Ví dụ câu
asumistuki on lähellä.
trợ cấp nhà ở ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• asumistukin osoite on keskustassa. — Địa chỉ trợ cấp nhà ở ở trung tâm.
• Olen asumistukissa. — Tôi ở trong trợ cấp nhà ở.
• Menen asumistukiin. — Tôi đi vào trợ cấp nhà ở.
E
📦
📖 Từ gốc
eläketurva — bảo hiểm hưu trí
💬 Ví dụ câu
Tämä on eläketurva.
Đây là bảo hiểm hưu trí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan eläketurvaa. — Tôi trả bảo hiểm hưu trí.
• eläketurvan määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm hưu trí lớn.
• Tarvitsen eläketurvaa. — Tôi cần bảo hiểm hưu trí.
K
📦
📖 Từ gốc
Kela — cơ quan BHXH Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Kela on lähellä.
cơ quan BHXH Phần Lan ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Kelan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan BHXH Phần Lan ở trung tâm.
• Olen Kelassa. — Tôi ở trong cơ quan BHXH Phần Lan.
• Menen Kelaan. — Tôi đi vào cơ quan BHXH Phần Lan.
📦
📖 Từ gốc
kielikurssi — khóa học ngôn ngữ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kielikurssi.
Đây là khóa học ngôn ngữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kielikurssia. — Tôi cần khóa học ngôn ngữ.
• kielikurssin hinta on sopiva. — Giá khóa học ngôn ngữ phù hợp.
• Se on kielikurssissa. — Nó ở trong khóa học ngôn ngữ.
📦
📖 Từ gốc
kotouttaminen — hòa nhập xã hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotouttaminen.
Đây là hòa nhập xã hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kotouttamista. — Tôi cần hòa nhập xã hội.
• kotouttamisen hinta on sopiva. — Giá hòa nhập xã hội phù hợp.
• Se on kotouttamisessa. — Nó ở trong hòa nhập xã hội.
L
📦
📖 Từ gốc
lapsilisä — trợ cấp trẻ em
💬 Ví dụ câu
Tämä on lapsilisä.
Đây là trợ cấp trẻ em.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan lapsilisää. — Tôi trả trợ cấp trẻ em.
• lapsilisän määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp trẻ em lớn.
• Tarvitsen lapsilisää. — Tôi cần trợ cấp trẻ em.
M
📦
📖 Từ gốc
maistraatti — cơ quan hành chính
💬 Ví dụ câu
maistraatti on lähellä.
cơ quan hành chính ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• maistraattin osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan hành chính ở trung tâm.
• Olen maistraattissa. — Tôi ở trong cơ quan hành chính.
• Menen maistraattiin. — Tôi đi vào cơ quan hành chính.
O
📦
📖 Từ gốc
opintotuki — trợ cấp học tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on opintotuki.
Đây là trợ cấp học tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan opintotukia. — Tôi trả trợ cấp học tập.
• opintotukin määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp học tập lớn.
• Tarvitsen opintotukia. — Tôi cần trợ cấp học tập.
P
📦
📖 Từ gốc
päivähoito — dịch vụ trông trẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivähoito.
Đây là dịch vụ trông trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivähoitoa. — Tôi cần dịch vụ trông trẻ.
• päivähoiton hinta on sopiva. — Giá dịch vụ trông trẻ phù hợp.
• Se on päivähoitossa. — Nó ở trong dịch vụ trông trẻ.
S
📦
📖 Từ gốc
sosiaaliturva — an sinh xã hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on sosiaaliturva.
Đây là an sinh xã hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sosiaaliturvaa. — Tôi cần an sinh xã hội.
• sosiaaliturvan hinta on sopiva. — Giá an sinh xã hội phù hợp.
• Se on sosiaaliturvassa. — Nó ở trong an sinh xã hội.
T
📦
📖 Từ gốc
terveydenhuolto — chăm sóc sức khỏe
💬 Ví dụ câu
Tämä on terveydenhuolto.
Đây là chăm sóc sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen terveydenhuoltoa. — Tôi cần chăm sóc sức khỏe.
• terveydenhuolton hinta on sopiva. — Giá chăm sóc sức khỏe phù hợp.
• Se on terveydenhuoltossa. — Nó ở trong chăm sóc sức khỏe.
📦
📖 Từ gốc
tulkki — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
tulkki on ystävällinen.
phiên dịch thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• tulkkin työ on tärkeä. — Công việc của phiên dịch quan trọng.
• Tapaan tulkkia huomenna. — Tôi gặp phiên dịch ngày mai.
• Luotan tulkkissa. — Tôi tin tưởng phiên dịch.
📦
📖 Từ gốc
työttömyysturva — bảo hiểm thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on työttömyysturva.
Đây là bảo hiểm thất nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan työttömyysturvaa. — Tôi trả bảo hiểm thất nghiệp.
• työttömyysturvan määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm thất nghiệp lớn.
• Tarvitsen työttömyysturvaa. — Tôi cần bảo hiểm thất nghiệp.
📦
📖 Từ gốc
työvoimatoimisto — trung tâm việc làm
💬 Ví dụ câu
työvoimatoimisto on lähellä.
trung tâm việc làm ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• työvoimatoimiston osoite on keskustassa. — Địa chỉ trung tâm việc làm ở trung tâm.
• Olen työvoimatoimistossa. — Tôi ở trong trung tâm việc làm.
• Menen työvoimatoimistoon. — Tôi đi vào trung tâm việc làm.
V
📦
📖 Từ gốc
verotoimisto — cơ quan thuế
💬 Ví dụ câu
verotoimisto on lähellä.
cơ quan thuế ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• verotoimiston osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan thuế ở trung tâm.
• Olen verotoimistossa. — Tôi ở trong cơ quan thuế.
• Menen verotoimistoon. — Tôi đi vào cơ quan thuế.