Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🧍
Thân & Chi
Mục con Thân & Chi thuộc chủ đề Cơ thể — 16 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
16 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 16 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
I
🧍
📖 Từ gốc
iho — da
💬 Ví dụ câu
Iholla on allergiaa.
Da bị dị ứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on iho. — Đây là da.
• Tiedän ihon hinnan. — Tôi biết giá da.
• Tarvitsen ihoa. — Tôi cần da.
J
🧍
📖 Từ gốc
jalka — chân
💬 Ví dụ câu
Jalka on kipeä.
Chân bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Menen jalan. — Tôi đi bộ.
• Tarvitsen jalkaa. — Tôi cần chân.
• Se on jalassa. — Nó ở trong chân.
K
🧍
📖 Từ gốc
käsi — tay
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Pidän sinua kädestä. — Tôi nắm tay bạn.
• Kädessä on kirja. — Trong tay có sách.
• Tämä on käsi. — Đây là tay.
🧍
📖 Từ gốc
kaula — cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan huivin kaulaan.
Tôi quàng khăn quanh cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on kaula. — Đây là cổ.
• Tiedän kaulan hinnan. — Tôi biết giá cổ.
• Tarvitsen kaulaa. — Tôi cần cổ.
🧍
📖 Từ gốc
kyynärpää — khuỷu tay
💬 Ví dụ câu
Kyynärpää on kipeä.
Khuỷu tay đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän kyynärpään hinnan. — Tôi biết giá khuỷu tay.
• Tarvitsen kyynärpäätä. — Tôi cần khuỷu tay.
L
🧍
📖 Từ gốc
luu — xương
💬 Ví dụ câu
Luu on murtunut.
Xương gãy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän luun hinnan. — Tôi biết giá xương.
• Tarvitsen luuta. — Tôi cần xương.
• luut ovat täällä. — Những xương ở đây.
N
🧍
📖 Từ gốc
nilkka — mắt cá chân
💬 Ví dụ câu
Nilkka on kipeä.
Mắt cá chân đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• nilkan maku on hyvä. — Vị của mắt cá chân ngon.
• Syön nilkkaa. — Tôi ăn mắt cá chân.
O
🧍
📖 Từ gốc
olkapää — vai
💬 Ví dụ câu
Olkapää on kipeä.
Vai bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän olkapään hinnan. — Tôi biết giá vai.
• Tarvitsen olkapäätä. — Tôi cần vai.
• olkapäät ovat täällä. — Những vai ở đây.
P
🧍
📖 Từ gốc
polvi — đầu gối
💬 Ví dụ câu
Polvi on kipeä.
Đầu gối bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• polven väri on valkoinen. — Màu của đầu gối là trắng.
• Tarvitsen uutta polvea. — Tôi cần đầu gối mới.
• polvet ovat uusia. — Những đầu gối mới.
R
🧍
📖 Từ gốc
ranne — cổ tay
💬 Ví dụ câu
Kello on ranteessa.
Đồng hồ ở cổ tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on ranne. — Đây là cổ tay.
• Tiedän ranteen hinnan. — Tôi biết giá cổ tay.
• Tarvitsen rannetta. — Tôi cần cổ tay.
🧍
📖 Từ gốc
rinta — ngực
💬 Ví dụ câu
Rintaa särkee.
Đau ngực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on rinta. — Đây là ngực.
• Tiedän rinnan hinnan. — Tôi biết giá ngực.
• rinnat ovat täällä. — Những ngực ở đây.
S
🧍
📖 Từ gốc
selkä — lưng
💬 Ví dụ câu
Selkä on kipeä.
Lưng bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Selkä särkee. — Đau lưng.
• Tiedän selän hinnan. — Tôi biết giá lưng.
• Tarvitsen selkää. — Tôi cần lưng.
🧍
📖 Từ gốc
sormi — ngón tay
💬 Ví dụ câu
Kädessä on viisi sormea.
Bàn tay có 5 ngón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on sormi. — Đây là ngón tay.
• Tiedän sormen hinnan. — Tôi biết giá ngón tay.
• sormet ovat täällä. — Những ngón tay ở đây.
🧍
📖 Từ gốc
sydän — trái tim
💬 Ví dụ câu
Sydän lyö nopeasti.
Tim đập nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Rakastan sinua koko sydämestäni. — Tôi yêu bạn hết cả trái tim.
• Tiedän sydämen hinnan. — Tôi biết giá trái tim.
• Tarvitsen sydäntä. — Tôi cần trái tim.
V
🧍
📖 Từ gốc
varvas — ngón chân
💬 Ví dụ câu
Varvas on kipeä.
Ngón chân đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän varpaan hinnan. — Tôi biết giá ngón chân.
• Tarvitsen varvasta. — Tôi cần ngón chân.
• varpaat ovat täällä. — Những ngón chân ở đây.
🧍
📖 Từ gốc
vatsa — bụng
💬 Ví dụ câu
Vatsaa särkee.
Đau bụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Vatsa on kipeä. — Bụng bị đau.
• Tiedän vatsan hinnan. — Tôi biết giá bụng.
• Se on vatsassa. — Nó ở trong bụng.