Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🧍
Đầu & Mặt
Mục con Đầu & Mặt thuộc chủ đề Cơ thể — 12 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
12 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
🧍
📖 Từ gốc
hammas — răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat.
Tôi đánh răng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Hammas on kipeä. — Răng bị đau.
• hampaan maku on hyvä. — Vị của răng ngon.
• Syön hammasta. — Tôi ăn răng.
K
🧍
📖 Từ gốc
kasvot — khuôn mặt
💬 Ví dụ câu
Pesen kasvot.
Tôi rửa mặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Tämä on kasvot. — Đây là khuôn mặt.
• Tarvitsen kasvoja. — Tôi cần khuôn mặt.
🧍
📖 Từ gốc
kieli — lưỡi / ngôn ngữ
💬 Ví dụ câu
Puhun kahta kieltä.
Tôi nói hai ngôn ngữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Kielen oppiminen on hauskaa. — Học ngôn ngữ vui.
• Tämä on kieli. — Đây là lưỡi / ngôn ngữ.
• Se on kielessä. — Nó ở trong lưỡi / ngôn ngữ.
🧍
📖 Từ gốc
korva — tai
💬 Ví dụ câu
Korvat ovat kylmät.
Tai lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Korva on kipeä. — Tai bị đau.
• Tiedän korvan hinnan. — Tôi biết giá tai.
• Tarvitsen korvaa. — Tôi cần tai.
L
🧍
📖 Từ gốc
leuka — cằm
💬 Ví dụ câu
Leuka on kipeä.
Cằm bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Tiedän leuan hinnan. — Tôi biết giá cằm.
• Tarvitsen leukaa. — Tôi cần cằm.
N
🧍
📖 Từ gốc
nenä — mũi
💬 Ví dụ câu
Nenä on punainen.
Mũi đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Minulla on nuha. — Tôi bị sổ mũi.
• nenän väri on sininen. — Màu mũi là xanh.
• Ostan uutta nenää. — Tôi mua mũi mới.
O
🧍
📖 Từ gốc
otsa — trán
💬 Ví dụ câu
Otsalla on kuumetta.
Trán nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Tämä on otsa. — Đây là trán.
• Tiedän otsan hinnan. — Tôi biết giá trán.
• Tarvitsen otsaa. — Tôi cần trán.
P
🧍
📖 Từ gốc
pää — đầu
💬 Ví dụ câu
Minua särkee päätä.
Tôi đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Laitan hatun päähän. — Tôi đội mũ lên đầu.
• Tämä on pää. — Đây là đầu.
• Tiedän pään hinnan. — Tôi biết giá đầu.
🧍
📖 Từ gốc
parta — râu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on parta.
Anh ấy có râu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Tiedän parran hinnan. — Tôi biết giá râu.
• Tarvitsen partaa. — Tôi cần râu.
S
🧍
📖 Từ gốc
silmä — mắt
💬 Ví dụ câu
Hänellä on siniset silmät.
Cô ấy có mắt xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Silmät ovat väsyneet. — Mắt mệt.
• Tämä on silmä. — Đây là mắt.
• Tiedän silmän hinnan. — Tôi biết giá mắt.
🧍
📖 Từ gốc
suu — miệng
💬 Ví dụ câu
Avaa suu!
Mở miệng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Suussa on 32 hammasta. — Trong miệng có 32 răng.
• Tiedän suun hinnan. — Tôi biết giá miệng.
• Tarvitsen suuta. — Tôi cần miệng.
T
🧍
📖 Từ gốc
tukka — tóc
💬 Ví dụ câu
Hänellä on pitkä tukka.
Cô ấy tóc dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tukan väri on ruskea. — Màu tóc nâu.
• Tarvitsen tukkaa. — Tôi cần tóc.