Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng chao-hoi Lời chúc

Lời chúc

Mục con Lời chúc thuộc chủ đề chao-hoi — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

6 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
Hyvää huomenta!
Chào buổi sáng!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Hyvää huomenta! — Chào buổi sáng!
💬 Ví dụ câu
Hyvää huomenta! Nukuitko hyvin?
Chào buổi sáng! Bạn ngủ ngon chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc Ví dụ khác: • Hyvää huomenta! on tärkeä. — Chào buổi sáng! quan trọng. • Missä Hyvää huomenta! on? — Chào buổi sáng! ở đâu?
Xem trang chi tiết Hyvää huomenta! →
📦
Hyvää joulua!
Giáng sinh vui vẻ!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Hyvää joulua! — Giáng sinh vui vẻ!
💬 Ví dụ câu
Hyvää joulua ja onnellista uutta vuotta!
Giáng sinh vui vẻ và năm mới hạnh phúc!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc Ví dụ khác: • Hyvää joulua! on tärkeä. — Giáng sinh vui vẻ! quan trọng. • Missä Hyvää joulua! on? — Giáng sinh vui vẻ! ở đâu?
Xem trang chi tiết Hyvää joulua! →
📦
Hyvää ruokahalua!
Chúc ngon miệng!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Hyvää ruokahalua! — Chúc ngon miệng!
💬 Ví dụ câu
Ruoka on valmista. Hyvää ruokahalua!
Đồ ăn xong rồi. Chúc ngon miệng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc Ví dụ khác: • Hyvää ruokahalua! on tärkeä. — Chúc ngon miệng! quan trọng. • Missä Hyvää ruokahalua! on? — Chúc ngon miệng! ở đâu?
Xem trang chi tiết Hyvää ruokahalua! →
📦
Hyvää syntymäpäivää!
Chúc mừng sinh nhật!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Hyvää syntymäpäivää! — Chúc mừng sinh nhật!
💬 Ví dụ câu
Hyvää syntymäpäivää, Maria!
Chúc mừng sinh nhật, Maria!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc Ví dụ khác: • Hyvää syntymäpäivää! on tärkeä. — Chúc mừng sinh nhật! quan trọng. • Missä Hyvää syntymäpäivää! on? — Chúc mừng sinh nhật! ở đâu?
Xem trang chi tiết Hyvää syntymäpäivää! →
📦
Hyvää yötä!
Chúc ngủ ngon!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Hyvää yötä! — Chúc ngủ ngon!
💬 Ví dụ câu
Hyvää yötä! Nuku hyvin.
Chúc ngủ ngon! Ngủ ngon nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc Ví dụ khác: • Hyvää yötä! on tärkeä. — Chúc ngủ ngon! quan trọng. • Missä Hyvää yötä! on? — Chúc ngủ ngon! ở đâu?
Xem trang chi tiết Hyvää yötä! →
P
📦
Paljon onnea!
Chúc mừng!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Paljon onnea! — Chúc mừng!
💬 Ví dụ câu
Paljon onnea valmistumisesta!
Chúc mừng tốt nghiệp!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc Ví dụ khác: • Paljon onnea! on tärkeä. — Chúc mừng! quan trọng. • Missä Paljon onnea! on? — Chúc mừng! ở đâu?
Xem trang chi tiết Paljon onnea! →