Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng chao-hoi Cơ bản

Cơ bản

Mục con Cơ bản thuộc chủ đề chao-hoi — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

10 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
Anteeksi!
Xin lỗi!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Anteeksi! — Xin lỗi!
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, voitko auttaa minua?
Xin lỗi, bạn giúp tôi được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Anteeksi! on tärkeä. — Xin lỗi! quan trọng. • Missä Anteeksi! on? — Xin lỗi! ở đâu?
Xem trang chi tiết Anteeksi! →
H
📦
Hauska tutustua!
Rất vui được gặp!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Hauska tutustua! — Rất vui được gặp!
💬 Ví dụ câu
Hauska tutustua! Minä olen Pekka.
Rất vui được gặp! Tôi là Pekka.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Hauska tutustua! on tärkeä. — Rất vui được gặp! quan trọng. • Missä Hauska tutustua! on? — Rất vui được gặp! ở đâu?
Xem trang chi tiết Hauska tutustua! →
📦
Hei hei!
Bye bye!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Hei hei! — Bye bye!
💬 Ví dụ câu
Hei hei! Pitäkää hauskaa!
Bye bye! Chơi vui nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Hei hei! on tärkeä. — Bye bye! quan trọng. • Missä Hei hei! on? — Bye bye! ở đâu?
Xem trang chi tiết Hei hei! →
📦
Hei!
Xin chào!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Hei! — Xin chào!
💬 Ví dụ câu
Hei! Mitä kuuluu?
Chào! Bạn khỏe không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Hei! on tärkeä. — Xin chào! quan trọng. • Missä Hei! on? — Xin chào! ở đâu?
Xem trang chi tiết Hei! →
K
📦
Kiitos!
Cảm ơn!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kiitos! — Cảm ơn!
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon avusta!
Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Kiitos! on tärkeä. — Cảm ơn! quan trọng. • Missä Kiitos! on? — Cảm ơn! ở đâu?
Xem trang chi tiết Kiitos! →
M
📦
Moi!
Chào! (thân mật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Moi! — Chào! (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Moi! Minä olen Anna.
Chào! Tôi là Anna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Moi! on tärkeä. — Chào! (thân mật) quan trọng. • Missä Moi! on? — Chào! (thân mật) ở đâu?
Xem trang chi tiết Moi! →
N
📦
Näkemiin!
Tạm biệt!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Näkemiin! — Tạm biệt!
💬 Ví dụ câu
Näkemiin! Nähdään huomenna.
Tạm biệt! Hẹn mai gặp lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Näkemiin! on tärkeä. — Tạm biệt! quan trọng. • Missä Näkemiin! on? — Tạm biệt! ở đâu?
Xem trang chi tiết Näkemiin! →
O
📦
Ole hyvä!
Mời / Không có gì!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Ole hyvä! — Mời / Không có gì!
💬 Ví dụ câu
Tässä on kahvisi. — Kiitos! — Ole hyvä!
Cà phê của bạn đây. — Cảm ơn! — Không có gì!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Ole hyvä! on tärkeä. — Mời / Không có gì! quan trọng. • Missä Ole hyvä! on? — Mời / Không có gì! ở đâu?
Xem trang chi tiết Ole hyvä! →
T
📦
Terve!
Chào!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Terve! — Chào!
💬 Ví dụ câu
Terve! Hauska nähdä.
Chào! Vui được gặp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Terve! on tärkeä. — Chào! quan trọng. • Missä Terve! on? — Chào! ở đâu?
Xem trang chi tiết Terve! →
📦
Tervetuloa!
Chào mừng!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Tervetuloa! — Chào mừng!
💬 Ví dụ câu
Tervetuloa Suomeen!
Chào mừng đến Phần Lan!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Tervetuloa! on tärkeä. — Chào mừng! quan trọng. • Missä Tervetuloa! on? — Chào mừng! ở đâu?
Xem trang chi tiết Tervetuloa! →