Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Cơ bản
Mục con Cơ bản thuộc chủ đề chao-hoi — 10 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
Anteeksi! — Xin lỗi!
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, voitko auttaa minua?
Xin lỗi, bạn giúp tôi được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Anteeksi! on tärkeä. — Xin lỗi! quan trọng.
• Missä Anteeksi! on? — Xin lỗi! ở đâu?
H
📦
📖 Từ gốc
Hauska tutustua! — Rất vui được gặp!
💬 Ví dụ câu
Hauska tutustua! Minä olen Pekka.
Rất vui được gặp! Tôi là Pekka.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hauska tutustua! on tärkeä. — Rất vui được gặp! quan trọng.
• Missä Hauska tutustua! on? — Rất vui được gặp! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Hei hei! — Bye bye!
💬 Ví dụ câu
Hei hei! Pitäkää hauskaa!
Bye bye! Chơi vui nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hei hei! on tärkeä. — Bye bye! quan trọng.
• Missä Hei hei! on? — Bye bye! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Hei! — Xin chào!
💬 Ví dụ câu
Hei! Mitä kuuluu?
Chào! Bạn khỏe không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hei! on tärkeä. — Xin chào! quan trọng.
• Missä Hei! on? — Xin chào! ở đâu?
K
📦
📖 Từ gốc
Kiitos! — Cảm ơn!
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon avusta!
Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Kiitos! on tärkeä. — Cảm ơn! quan trọng.
• Missä Kiitos! on? — Cảm ơn! ở đâu?
M
📦
📖 Từ gốc
Moi! — Chào! (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Moi! Minä olen Anna.
Chào! Tôi là Anna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Moi! on tärkeä. — Chào! (thân mật) quan trọng.
• Missä Moi! on? — Chào! (thân mật) ở đâu?
N
📦
📖 Từ gốc
Näkemiin! — Tạm biệt!
💬 Ví dụ câu
Näkemiin! Nähdään huomenna.
Tạm biệt! Hẹn mai gặp lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Näkemiin! on tärkeä. — Tạm biệt! quan trọng.
• Missä Näkemiin! on? — Tạm biệt! ở đâu?
O
📦
📖 Từ gốc
Ole hyvä! — Mời / Không có gì!
💬 Ví dụ câu
Tässä on kahvisi. — Kiitos! — Ole hyvä!
Cà phê của bạn đây. — Cảm ơn! — Không có gì!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Ole hyvä! on tärkeä. — Mời / Không có gì! quan trọng.
• Missä Ole hyvä! on? — Mời / Không có gì! ở đâu?
T
📦
📖 Từ gốc
Terve! — Chào!
💬 Ví dụ câu
Terve! Hauska nähdä.
Chào! Vui được gặp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Terve! on tärkeä. — Chào! quan trọng.
• Missä Terve! on? — Chào! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Tervetuloa! — Chào mừng!
💬 Ví dụ câu
Tervetuloa Suomeen!
Chào mừng đến Phần Lan!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Tervetuloa! on tärkeä. — Chào mừng! quan trọng.
• Missä Tervetuloa! on? — Chào mừng! ở đâu?