Bỏ qua đến nội dung
📖
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
1
Theo chủ đề
2
Tổng thể
3
Theo loại
Học theo chủ đề
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
🏃
Động từ
188
🎨
Tính từ
69
🎯
Trạng từ
73
🧑
Đại từ
29
🔢
Số từ
41
📐
Giới từ
26
❓
Từ để hỏi
11
🔗
Từ nối & Tiểu từ
60
🔢
Số từ
41 từ · gom theo chủ đề, loại từ & A–Z cho dễ học
📔 Chủ đề
41
⭐ Hay dùng
17
🔀 Mặc định
⬇ A→Z
⬆ Z→A
FI
VI
Tất cả
0
✅ Đã thuộc
0
📖 Chưa thuộc
0
Cốt lõi (0–10)
11
nolla
số 0
yksi
một (1)
kaksi
hai (2)
kolme
ba (3)
neljä
bốn (4)
viisi
năm (5)
kuusi
sáu (6)
seitsemän
bảy (7)
kahdeksan
tám (8)
yhdeksän
chín (9)
kymmenen
mười (10)
11–19
9
yksitoista
mười một (11)
kaksitoista
mười hai (12)
kolmetoista
mười ba (13)
neljätoista
mười bốn (14)
viisitoista
mười lăm (15)
kuusitoista
mười sáu (16)
seitsemäntoista
mười bảy (17)
kahdeksantoista
mười tám (18)
yhdeksäntoista
mười chín (19)
Hàng chục & lớn
11
kaksikymmentä
hai mươi (20)
kolmekymmentä
ba mươi (30)
neljäkymmentä
bốn mươi (40)
viisikymmentä
năm mươi (50)
kuusikymmentä
sáu mươi (60)
seitsemänkymmentä
bảy mươi (70)
kahdeksankymmentä
tám mươi (80)
yhdeksänkymmentä
chín mươi (90)
sata
một trăm (100)
tuhat
một nghìn (1000)
miljoona
một triệu
Số thứ tự
10
ensimmäinen
thứ nhất
toinen
thứ hai
kolmas
thứ ba
neljäs
thứ tư
viides
thứ năm
kuudes
thứ sáu
seitsemäs
thứ bảy
kahdeksas
thứ tám
yhdeksäs
thứ chín
kymmenes
thứ mười
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm