Bỏ qua đến nội dung

ensimmäinen

thứ nhất
📦
ensimmäinen thứ nhất
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on ensimmäinen kerta.
Đây là lần đầu tiên.
02
🇫🇮 Tämä on minun ensimmäinen päiväni töissä.
Đây là ngày đầu tiên tôi đi làm.
03
🇫🇮 Asun ensimmäisessä kerroksessa.
Tôi sống ở tầng một.
04
🇫🇮 Ensimmäinen kerta Suomessa oli jännittävä.
Lần đầu tiên ở Phần Lan thật hồi hộp.