Bỏ qua đến nội dung

kuudes

thứ sáu
📦
kuudes thứ sáu
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kesäkuu on kuudes kuukausi.
Tháng Sáu là tháng thứ sáu.
02
🇫🇮 Luokkani on kuudennessa kerroksessa.
Lớp của tôi ở tầng sáu.
03
🇫🇮 Tämä on kuudes kerta täällä.
Đây là lần thứ sáu ở đây.
04
🇫🇮 Kesäkuu on vuoden kuudes kuukausi.
Tháng sáu là tháng thứ sáu của năm.