Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
laite
thiết bị, máy móc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laite — thiết bị, máy móc
💬 Ví dụ câu
Tämä laite on uusi ja moderni.
Thiết bị này mới và hiện đại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laite →
📦
laittaa
đặt / nấu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laittaa — đặt / nấu
💬 Ví dụ câu
Laitan ruokaa.
Tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laittaa →
📦
laitteet
các thiết bị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laitteet — các thiết bị
💬 Ví dụ câu
Kaikki laitteet ovat uusia.
Tất cả thiết bị đều mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laitteet →
📦
laitteisto
phần cứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laitteisto — phần cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laitteisto.
Đây là phần cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen laitteistoa. — Tôi cần phần cứng. • Se on laitteistossa. — Nó ở trong phần cứng.
Xem trang chi tiết laitteisto →
📦
laituri
/ˈlɑituri/
sân ga (ke ga)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laituri — sân ga (ke ga)
💬 Ví dụ câu
Odotan sinua laiturilla.
Tôi đợi bạn ở sân ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết laituri →
📦
laiva
tàu thủy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laiva — tàu thủy
💬 Ví dụ câu
Matkustan laivalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không Ví dụ khác: • Laiva lähtee satamasta. — Tàu rời cảng. • laivan väri on punainen. — Màu tàu thủy là đỏ. • Istun laivassa. — Tôi ngồi trong tàu thủy.
Xem trang chi tiết laiva →
📦
lajitella
phân loại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lajitella — phân loại
💬 Ví dụ câu
Haluan lajitella.
Tôi muốn phân loại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen lajitellaa. — Tôi cần phân loại. • Se on lajitellassa. — Nó ở trong phân loại. • Menen lajitellaan. — Tôi đi đến phân loại.
Xem trang chi tiết lajitella →
📦
laki
luật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laki — luật
💬 Ví dụ câu
Tämä on laki.
Đây là luật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen lakia. — Tôi cần luật. • lakin hinta on sopiva. — Giá luật phù hợp. • Se on lakissa. — Nó ở trong luật.
Xem trang chi tiết laki →
📦
lakka
cloudberry
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lakka — cloudberry
💬 Ví dụ câu
Lakka on arvokas marja.
Quả cloudberry quý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • Tiedän lakan hinnan. — Tôi biết giá cloudberry. • Tarvitsen lakkaa. — Tôi cần cloudberry.
Xem trang chi tiết lakka →
📦
läksiäiset
tiệc chia tay (khi chuyển đi xa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läksiäiset — tiệc chia tay (khi chuyển đi xa)
💬 Ví dụ câu
Pidämme läksiäiset, koska muutan Ruotsiin.
Chúng tôi tổ chức tiệc chia tay vì tôi chuyển sang Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läksiäiset →
📦
läksy
bài tập về nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läksy — bài tập về nhà
💬 Ví dụ câu
läksy on lähellä.
bài tập về nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • läksyn osoite on keskustassa. — Địa chỉ bài tập về nhà ở trung tâm. • Olen läksyssä. — Tôi ở trong bài tập về nhà. • Menen läksyyn. — Tôi đi vào bài tập về nhà.
Xem trang chi tiết läksy →
📦
lammas
cừu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lammas — cừu
💬 Ví dụ câu
lammas on söpö.
cừu dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen lammasta. — Tôi thấy cừu. • lammasen nimi on Musti. — Tên cừu là Musti. • lammasella on nälkä. — cừu đang đói.
Xem trang chi tiết lammas →
📦
lämmetä
ấm lên, trở nên ấm (tự nó nóng lên)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmetä — ấm lên, trở nên ấm (tự nó nóng lên)
💬 Ví dụ câu
Sauna lämpenee hitaasti talvella.
Phòng xông hơi ấm lên chậm vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lämmetä →
📦
lämmin
ấm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmin — ấm
💬 Ví dụ câu
Tänään on lämmin.
Hôm nay ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Juon lämmintä teetä. — Tôi uống trà ấm. • lämpimän väri on valkoinen. — Màu của ấm là trắng. • Vaatteet ovat lämpimässä. — Quần áo ở trong ấm.
Xem trang chi tiết lämmin →
📦
Lämmin osanottoni.
Xin chia buồn.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Lämmin osanottoni. — Xin chia buồn.
💬 Ví dụ câu
Lämmin osanottoni perheellesi.
Xin chia buồn cùng gia đình bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset) Ví dụ khác: • Lämmin osanottoni. on tärkeä. — Xin chia buồn. quan trọng. • Missä Lämmin osanottoni. on? — Xin chia buồn. ở đâu?
Xem trang chi tiết Lämmin osanottoni. →
📦
lämmintä
ấm (partitivi)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmintä — ấm (partitivi)
💬 Ví dụ câu
Tänään on lämmintä.
Hôm nay ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Tämä on lämmintä. — Đây là ấm (partitivi). • lämmintä on tärkeä. — ấm (partitivi) quan trọng.
Xem trang chi tiết lämmintä →
📦
lämmittää
làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm (cái gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmittää — làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm (cái gì đó)
💬 Ví dụ câu
Minä lämmitän ruoan mikrossa.
Tôi hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lämmittää →
📦
lämmitys
sưởi ấm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmitys — sưởi ấm
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämmitys.
Đây là sưởi ấm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen lämmitystä. — Tôi cần sưởi ấm. • lämmitksen hinta on sopiva. — Giá sưởi ấm phù hợp. • Vaatteet ovat lämmitksessä. — Quần áo ở trong sưởi ấm.
Xem trang chi tiết lämmitys →
📦
lämpömittari
nhiệt kế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämpömittari — nhiệt kế
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpömittari.
Đây là nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng Ví dụ khác: • Tarvitsen lämpömittaria. — Tôi cần nhiệt kế. • lämpömittarin hinta on sopiva. — Giá nhiệt kế phù hợp. • Se on lämpömittarissa. — Nó ở trong nhiệt kế.
Xem trang chi tiết lämpömittari →
📦
lämpötila
nhiệt độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämpötila — nhiệt độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpötila.
Đây là nhiệt độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen lämpötilaa. — Tôi cần nhiệt độ. • Se on lämpötilassa. — Nó ở trong nhiệt độ.
Xem trang chi tiết lämpötila →