📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
nuori — trẻ
💬 Ví dụ câu
Hän on nuori.
Anh ấy trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän nuoren hinnan. — Tôi biết giá trẻ.
• Tarvitsen nuorta. — Tôi cần trẻ.
• nuoret ovat täällä. — Những trẻ ở đây.
📦
📖 Từ gốc
nurkassa — ở góc
💬 Ví dụ câu
Tuoli on nurkassa.
Ghế ở góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Kauppa on kadun nurkassa. — Cửa hàng ở góc phố.
📦
📖 Từ gốc
nykyisyys — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Tämä on nykyisyys.
Đây là hiện tại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nykyisyystä. — Tôi cần hiện tại.
• Se on nykyisyysissä. — Nó ở trong hiện tại.
• Tiedän nykyisyysin hinnan. — Tôi biết giá hiện tại.
📦
📖 Từ gốc
nyrkkeily — đấm bốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on nyrkkeily.
Đây là đấm bốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nyrkkeilyä. — Tôi cần đấm bốc.
• nyrkkeilyn hinta on sopiva. — Giá đấm bốc phù hợp.
• Se on nyrkkeilyssä. — Nó ở trong đấm bốc.
📦
📖 Từ gốc
nyt — bây giờ
💬 Ví dụ câu
Mitä teet nyt?
Bây giờ bạn đang làm gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oboe — kèn oboe
💬 Ví dụ câu
Tämä on oboe.
Đây là kèn oboe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oboea. — Tôi cần kèn oboe.
• Se on oboessa. — Nó ở trong kèn oboe.
📦
📖 Từ gốc
odottaa — chờ đợi
💬 Ví dụ câu
Odotan bussia.
Tôi đợi xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Odota hetki! — Đợi chút!
📦
📖 Từ gốc
ohi — ngang qua
💬 Ví dụ câu
Aja kirkon ohi.
Đi ngang qua nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi ajoi pysäkin ohi. — Xe buýt đi qua trạm.
📦
📖 Từ gốc
ohittaa — vượt (xe)
💬 Ví dụ câu
Älä ohita tässä!
Đừng vượt ở đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ohittaminen kielletty. — Cấm vượt.
📦
📖 Từ gốc
ohituskaista — làn vượt
💬 Ví dụ câu
Ohita ohituskaistalla.
Vượt ở làn vượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
ohjaaja — đạo diễn
💬 Ví dụ câu
Hän on ohjaaja.
Anh ấy là đạo diễn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjaajaa. — Tôi cần đạo diễn.
• Se on ohjaajassa. — Nó ở trong đạo diễn.
• Tiedän ohjaajan hinnan. — Tôi biết giá đạo diễn.
📦
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelma.
Đây là chương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmaa. — Tôi cần chương trình.
• ohjelman hinta on sopiva. — Giá chương trình phù hợp.
• Se on ohjelmassa. — Nó ở trong chương trình.
📦
📖 Từ gốc
ohjelmisto — phần mềm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmisto.
Đây là phần mềm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmistoa. — Tôi cần phần mềm.
• Se on ohjelmistossa. — Nó ở trong phần mềm.
📦
📖 Từ gốc
ohjelmointi — lập trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmointi.
Đây là lập trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmointia. — Tôi cần lập trình.
• Se on ohjelmointissa. — Nó ở trong lập trình.
📦
📖 Từ gốc
ohut — mỏng
💬 Ví dụ câu
Se on ohut.
Nó mỏng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohutta. — Tôi cần mỏng.
• Se on ohutissa. — Nó ở trong mỏng.
• Menen ohutiin. — Tôi đi đến mỏng.
📦
📖 Từ gốc
oikealla puolella — bên phải
💬 Ví dụ câu
Kauppa on oikealla puolella.
Cửa hàng ở bên phải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• oikealla puolella on tärkeä. — bên phải quan trọng.
• Missä oikealla puolella on? — bên phải ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
oikeudenkäynti — phiên tòa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeudenkäynti.
Đây là phiên tòa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeudenkäyntiä. — Tôi cần phiên tòa.
• Se on oikeudenkäyntissä. — Nó ở trong phiên tòa.
📦
📖 Từ gốc
oikeus — quyền/tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeus.
Đây là quyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeusta. — Tôi cần quyền/tòa án.
• oikeusen hinta on sopiva. — Giá quyền/tòa án phù hợp.
• Se on oikeusessa. — Nó ở trong quyền/tòa án.
📦
📖 Từ gốc
oikeustalo — tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeustalo.
Đây là tòa án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeustaloa. — Tôi cần tòa án.
• Se on oikeustalossa. — Nó ở trong tòa án.
• Tiedän oikeustalon hinnan. — Tôi biết giá tòa án.
📦
📖 Từ gốc
oire — triệu chứng
💬 Ví dụ câu
Mitä oireita sinulla on?
Bạn có những triệu chứng gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.