Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
nuori
trẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nuori — trẻ
💬 Ví dụ câu
Hän on nuori.
Anh ấy trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?) Ví dụ khác: • Tiedän nuoren hinnan. — Tôi biết giá trẻ. • Tarvitsen nuorta. — Tôi cần trẻ. • nuoret ovat täällä. — Những trẻ ở đây.
Xem trang chi tiết nuori →
📦
nurkassa
ở góc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nurkassa — ở góc
💬 Ví dụ câu
Tuoli on nurkassa.
Ghế ở góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Kauppa on kadun nurkassa. — Cửa hàng ở góc phố.
Xem trang chi tiết nurkassa →
📦
nykyisyys
hiện tại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nykyisyys — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Tämä on nykyisyys.
Đây là hiện tại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen nykyisyystä. — Tôi cần hiện tại. • Se on nykyisyysissä. — Nó ở trong hiện tại. • Tiedän nykyisyysin hinnan. — Tôi biết giá hiện tại.
Xem trang chi tiết nykyisyys →
📦
nyrkkeily
đấm bốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nyrkkeily — đấm bốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on nyrkkeily.
Đây là đấm bốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao Ví dụ khác: • Tarvitsen nyrkkeilyä. — Tôi cần đấm bốc. • nyrkkeilyn hinta on sopiva. — Giá đấm bốc phù hợp. • Se on nyrkkeilyssä. — Nó ở trong đấm bốc.
Xem trang chi tiết nyrkkeily →
📦
nyt
//nyt//
bây giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nyt — bây giờ
💬 Ví dụ câu
Mitä teet nyt?
Bây giờ bạn đang làm gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nyt →
📦
oboe
kèn oboe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oboe — kèn oboe
💬 Ví dụ câu
Tämä on oboe.
Đây là kèn oboe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen oboea. — Tôi cần kèn oboe. • Se on oboessa. — Nó ở trong kèn oboe.
Xem trang chi tiết oboe →
📦
odottaa
chờ đợi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
odottaa — chờ đợi
💬 Ví dụ câu
Odotan bussia.
Tôi đợi xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Odota hetki! — Đợi chút!
Xem trang chi tiết odottaa →
📦
ohi
ngang qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohi — ngang qua
💬 Ví dụ câu
Aja kirkon ohi.
Đi ngang qua nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Bussi ajoi pysäkin ohi. — Xe buýt đi qua trạm.
Xem trang chi tiết ohi →
📦
ohittaa
vượt (xe)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohittaa — vượt (xe)
💬 Ví dụ câu
Älä ohita tässä!
Đừng vượt ở đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Ohittaminen kielletty. — Cấm vượt.
Xem trang chi tiết ohittaa →
📦
ohituskaista
làn vượt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohituskaista — làn vượt
💬 Ví dụ câu
Ohita ohituskaistalla.
Vượt ở làn vượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết ohituskaista →
📦
ohjaaja
đạo diễn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjaaja — đạo diễn
💬 Ví dụ câu
Hän on ohjaaja.
Anh ấy là đạo diễn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen ohjaajaa. — Tôi cần đạo diễn. • Se on ohjaajassa. — Nó ở trong đạo diễn. • Tiedän ohjaajan hinnan. — Tôi biết giá đạo diễn.
Xem trang chi tiết ohjaaja →
📦
ohjelma
chương trình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelma.
Đây là chương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen ohjelmaa. — Tôi cần chương trình. • ohjelman hinta on sopiva. — Giá chương trình phù hợp. • Se on ohjelmassa. — Nó ở trong chương trình.
Xem trang chi tiết ohjelma →
📦
ohjelmisto
phần mềm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelmisto — phần mềm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmisto.
Đây là phần mềm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen ohjelmistoa. — Tôi cần phần mềm. • Se on ohjelmistossa. — Nó ở trong phần mềm.
Xem trang chi tiết ohjelmisto →
📦
ohjelmointi
lập trình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelmointi — lập trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmointi.
Đây là lập trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen ohjelmointia. — Tôi cần lập trình. • Se on ohjelmointissa. — Nó ở trong lập trình.
Xem trang chi tiết ohjelmointi →
📦
ohut
mỏng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohut — mỏng
💬 Ví dụ câu
Se on ohut.
Nó mỏng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen ohutta. — Tôi cần mỏng. • Se on ohutissa. — Nó ở trong mỏng. • Menen ohutiin. — Tôi đi đến mỏng.
Xem trang chi tiết ohut →
📦
oikealla puolella
bên phải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikealla puolella — bên phải
💬 Ví dụ câu
Kauppa on oikealla puolella.
Cửa hàng ở bên phải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • oikealla puolella on tärkeä. — bên phải quan trọng. • Missä oikealla puolella on? — bên phải ở đâu?
Xem trang chi tiết oikealla puolella →
📦
oikeudenkäynti
phiên tòa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeudenkäynti — phiên tòa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeudenkäynti.
Đây là phiên tòa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen oikeudenkäyntiä. — Tôi cần phiên tòa. • Se on oikeudenkäyntissä. — Nó ở trong phiên tòa.
Xem trang chi tiết oikeudenkäynti →
📦
oikeus
quyền/tòa án
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeus — quyền/tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeus.
Đây là quyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen oikeusta. — Tôi cần quyền/tòa án. • oikeusen hinta on sopiva. — Giá quyền/tòa án phù hợp. • Se on oikeusessa. — Nó ở trong quyền/tòa án.
Xem trang chi tiết oikeus →
📦
oikeustalo
tòa án
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeustalo — tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeustalo.
Đây là tòa án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen oikeustaloa. — Tôi cần tòa án. • Se on oikeustalossa. — Nó ở trong tòa án. • Tiedän oikeustalon hinnan. — Tôi biết giá tòa án.
Xem trang chi tiết oikeustalo →
📦
oire
/ˈoire/
triệu chứng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
oire — triệu chứng
💬 Ví dụ câu
Mitä oireita sinulla on?
Bạn có những triệu chứng gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết oire →