Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kuolla
chết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuolla — chết
💬 Ví dụ câu
Kasvi kuoli.
Cái cây đã chết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuolla →
📦
kuono
mõm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuono — mõm
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuono.
Đây là mõm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Tarvitsen kuonoa. — Tôi cần mõm. • kuonon hinta on sopiva. — Giá mõm phù hợp. • Se on kuonossa. — Nó ở trong mõm.
Xem trang chi tiết kuono →
📦
kuoria
gọt vỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuoria — gọt vỏ
💬 Ví dụ câu
Kuorin perunat.
Tôi gọt khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn Ví dụ khác: • Tämä on kuoria. — Đây là gọt vỏ. • kuoria on tärkeä. — gọt vỏ quan trọng.
Xem trang chi tiết kuoria →
📦
kuorma-auto
xe tải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuorma-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
kuorma-auto on nopea.
xe tải nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết Ví dụ khác: • Ajan kuorma-autoa. — Tôi lái xe tải. • Istun kuorma-autossa. — Tôi ngồi trong xe tải. • Nousen kuorma-autoon. — Tôi lên xe tải.
Xem trang chi tiết kuorma-auto →
📦
kuoro
dàn hợp xướng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuoro — dàn hợp xướng
💬 Ví dụ câu
Laulan kuorossa keskiviikkoisin.
Tôi hát trong dàn hợp xướng vào các thứ Tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuoro →
📦
kupari
đồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kupari — đồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kupari.
Đây là đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen kuparia. — Tôi cần đồng. • Se on kuparissa. — Nó ở trong đồng.
Xem trang chi tiết kupari →
📦
kuppi
tách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuppi — tách
💬 Ví dụ câu
Kuppi kahvia, kiitos!
Một cốc cà phê!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn Ví dụ khác: • Tiedän kupin hinnan. — Tôi biết giá tách. • Tarvitsen kuppia. — Tôi cần tách. • kupit ovat täällä. — Những tách ở đây.
Xem trang chi tiết kuppi →
📦
kurkku
dưa chuột
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kurkku — dưa chuột
💬 Ví dụ câu
Ostan kurkkua.
Tôi mua dưa chuột.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Tämä on kurkku. — Đây là dưa chuột. • Tiedän kurkun hinnan. — Tôi biết giá dưa chuột.
Xem trang chi tiết kurkku →
📦
kurkkukipu
đau họng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kurkkukipu — đau họng
💬 Ví dụ câu
Minulla on kurkkukipua.
Tôi bị đau họng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng Ví dụ khác: • Tämä on kurkkukipu. — Đây là đau họng. • Tiedän kurkkukivun hinnan. — Tôi biết giá đau họng.
Xem trang chi tiết kurkkukipu →
📦
kurpitsa
bí ngô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kurpitsa — bí ngô
💬 Ví dụ câu
Tämä on kurpitsa.
Đây là bí ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen kurpitsaa. — Tôi cần bí ngô. • Se on kurpitsassa. — Nó ở trong bí ngô. • Tiedän kurpitsan hinnan. — Tôi biết giá bí ngô.
Xem trang chi tiết kurpitsa →
📦
kurssi
khóa học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kurssi — khóa học
💬 Ví dụ câu
Käyn suomen kurssilla kaksi kertaa viikossa.
Tôi học khóa tiếng Phần hai lần mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kurssi →
📦
kutsu
lời mời, thiệp mời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời, thiệp mời
💬 Ví dụ câu
Sain kutsun ystäväni häihin.
Tôi nhận được thiệp mời đám cưới của bạn tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kutsu →
📦
kutsu
lời mời
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời
💬 Ví dụ câu
Tämä on kutsu.
Đây là lời mời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen kutsua. — Tôi cần lời mời. • Se on kutsussa. — Nó ở trong lời mời. • Menen kutsuun. — Tôi đi đến lời mời.
Xem trang chi tiết kutsu →
📦
kutsua
mời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsua — mời
💬 Ví dụ câu
Kutsumme kaikki sukulaiset juhliin.
Chúng tôi mời tất cả họ hàng đến dự tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kutsua →
📦
kuu
mặt trăng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuu — mặt trăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuu.
Đây là mặt trăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen kuua. — Tôi cần mặt trăng. • Se on kuussa. — Nó ở trong mặt trăng.
Xem trang chi tiết kuu →
📦
kuudelta
lúc 6h
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuudelta — lúc 6h
💬 Ví dụ câu
Syömme kuudelta.
Chúng tôi ăn lúc 6 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Tämä on kuudelta. — Đây là lúc 6h. • kuudelta on tärkeä. — lúc 6h quan trọng.
Xem trang chi tiết kuudelta →
📦
kuudes
thứ sáu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuudes — thứ sáu
💬 Ví dụ câu
Kesäkuu on kuudes kuukausi.
Tháng Sáu là tháng thứ sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuudes →
📦
kuukausi
tháng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuukausi — tháng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuukausi.
Đây là tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen kuukausia. — Tôi cần tháng. • Se on kuukausissa. — Nó ở trong tháng. • Tiedän kuukausin hinnan. — Tôi biết giá tháng.
Xem trang chi tiết kuukausi →
📦
kuulantyöntö
đẩy tạ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuulantyöntö — đẩy tạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuulantyöntö.
Đây là đẩy tạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen kuulantyöntöä. — Tôi cần đẩy tạ. • Se on kuulantyöntössä. — Nó ở trong đẩy tạ.
Xem trang chi tiết kuulantyöntö →
📦
kuulla
nghe (thấy)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuulla — nghe (thấy)
💬 Ví dụ câu
Kuulen musiikkia.
Tôi nghe thấy nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuulla →