📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
murtunut — gãy xương
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtunut.
Đây là gãy xương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murtunutta. — Tôi cần gãy xương.
• murtunuten hinta on sopiva. — Giá gãy xương phù hợp.
• Se on murtunutessa. — Nó ở trong gãy xương.
📦
📖 Từ gốc
museo — bảo tàng
💬 Ví dụ câu
Käymme museossa.
Chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• Museo on auki tiistaisin. — Bảo tàng mở cửa thứ ba.
• museon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bảo tàng là Mannerheimintie 1.
• Etsin museota. — Tôi tìm bảo tàng.
📦
📖 Từ gốc
musiikki — âm nhạc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia.
Tôi nghe nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Pidän musiikista. — Tôi thích nhạc.
• Tämä on musiikki. — Đây là âm nhạc.
• Tiedän musiikin hinnan. — Tôi biết giá âm nhạc.
📦
📖 Từ gốc
musta — đen
💬 Ví dụ câu
Minulla on musta takki.
Tôi có áo khoác đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Kahvi on mustaa. — Cà phê đen.
• Tiedän mustan hinnan. — Tôi biết giá đen.
• Se on mustassa. — Nó ở trong đen.
📦
📖 Từ gốc
mustamakkara — xúc xích đen
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustamakkara.
Đây là xúc xích đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mustamakkaraa. — Tôi cần xúc xích đen.
• mustamakkaran hinta on sopiva. — Giá xúc xích đen phù hợp.
• Se on mustamakkarassa. — Nó ở trong xúc xích đen.
📦
📖 Từ gốc
mustekala — bạch tuộc
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustekala.
Đây là bạch tuộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mustekalaa. — Tôi cần bạch tuộc.
• Se on mustekalassa. — Nó ở trong bạch tuộc.
📦
📖 Từ gốc
mustikka — việt quất
💬 Ví dụ câu
Poimin mustikoita metsässä.
Tôi hái việt quất trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tämä on mustikka. — Đây là việt quất.
• Tiedän mustikan hinnan. — Tôi biết giá việt quất.
• Tarvitsen mustikkaa. — Tôi cần việt quất.
📦
📖 Từ gốc
mustikkapiirakka — bánh việt quất
💬 Ví dụ câu
mustikkapiirakka on hyvää.
bánh việt quất ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön mustikkapiirakkaa. — Tôi ăn bánh việt quất.
• Ostan mustikkapiirakkaa. — Tôi mua bánh việt quất.
• mustikkapiirakkan maku on hyvä. — Vị của bánh việt quất ngon.
📦
📖 Từ gốc
mutta — nhưng
💬 Ví dụ câu
Sää on kaunis, mutta kylmä.
Thời tiết đẹp, nhưng lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on mutta. — Đây là nhưng.
• mutta on tärkeä. — nhưng quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
muuntaja — biến áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on muuntaja.
Đây là biến áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muuntajaa. — Tôi cần biến áp.
• Se on muuntajassa. — Nó ở trong biến áp.
📦
📖 Từ gốc
muurahainen — kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on muurahainen.
Đây là kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muurahaista. — Tôi cần kiến.
• Se on muurahaisessa. — Nó ở trong kiến.
📦
📖 Từ gốc
muurari — thợ xây
💬 Ví dụ câu
Hän on muurari.
Anh ấy là thợ xây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muuraria. — Tôi cần thợ xây.
• Se on muurarissa. — Nó ở trong thợ xây.
• Tiedän muurarin hinnan. — Tôi biết giá thợ xây.
📦
📖 Từ gốc
muusikko — nhạc sĩ
💬 Ví dụ câu
Tämä on muusikko.
Đây là nhạc sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muusikkoa. — Tôi cần nhạc sĩ.
• muusikkon hinta on sopiva. — Giá nhạc sĩ phù hợp.
• Se on muusikkossa. — Nó ở trong nhạc sĩ.
📦
📖 Từ gốc
muuten — nhân tiện
💬 Ví dụ câu
Missä muuten yövytte?
Nhân tiện, các bạn ngủ ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on muuten. — Đây là nhân tiện.
• muuten on tärkeä. — nhân tiện quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
muuttaa — đổi / chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Muutan uuteen kotiin.
Tôi chuyển đến nhà mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Muutimme viime viikolla. — Chúng tôi đã chuyển tuần trước.
📦
📖 Từ gốc
muutto — chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Muutto on huomenna.
Chuyển nhà là ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Muutto meni hyvin. — Chuyển nhà suôn sẻ.
• muuton osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chuyển nhà là Mannerheimintie 1.
• Etsin muuttoa. — Tôi tìm chuyển nhà.
📦
📖 Từ gốc
muuttopalvelu — dịch vụ chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
muuttopalvelu on lähellä.
dịch vụ chuyển nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen muuttopalvelussa. — Tôi ở dịch vụ chuyển nhà.
• Menen muuttopalveluun. — Tôi đi đến dịch vụ chuyển nhà.
• muuttopalvelun osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ dịch vụ chuyển nhà là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
muuttua — biến đổi thành
💬 Ví dụ câu
Sää muuttuu.
Thời tiết thay đổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
myöhään — muộn, khuya
💬 Ví dụ câu
Tulimme perille myöhään illalla.
Chúng tôi tới nơi muộn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ aikaisin
📦
📖 Từ gốc
myöhässä — trễ, muộn (giờ)
💬 Ví dụ câu
Juna on myöhässä.
Tàu bị trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. olla myöhässä