muuttua
biến đổi thành
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Sää muuttuu.
Thời tiết thay đổi.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Sää muuttuu nopeasti. — Thời tiết thay đổi nhanh chóng.
- 🟧 Quá khứ: Hänen mielipiteensä muuttui. — Ý kiến của anh ấy đã thay đổi.
- 🟥 Phủ định: Tilanne ei muutu helposti. — Tình hình không thay đổi dễ dàng.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | muutun | muutuin |
| sinäbạn | muutut | muutuit |
| hänanh/cô ấy | muuttuu | muuttui |
| mechúng tôi | muutumme | muutuimme |
| tecác bạn | muututte | muutuitte |
| hehọ | muuttuvat | muuttuivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en muutu · et muutu · ei muutu · emme/ette/eivät muutu