rauhallisesti
bình tĩnh, từ tốn
📦
rauhallisesti
bình tĩnh, từ tốn
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hengitä rauhallisesti.
Hít thở từ tốn.
02
🇫🇮 Hengitä rauhallisesti.
Hãy thở từ tốn.
03
🇫🇮 Rauhallisesti, kaikki järjestyy.
Bình tĩnh nào, mọi thứ sẽ ổn thôi.
04
🇫🇮 Hän vastasi kysymykseen rauhallisesti.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách bình tĩnh.