Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
⚖️
Xã hội & Pháp luật
YhteiskuntaBộ từ vựng xã hội & pháp luật thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
42 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 42 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
Ä
⚖️
📖 Từ gốc
äänestys — bỏ phiếu
💬 Ví dụ câu
Tämä on äänestys.
Đây là bỏ phiếu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen äänestystä. — Tôi cần bỏ phiếu.
• äänestysen hinta on sopiva. — Giá bỏ phiếu phù hợp.
• Se on äänestysessä. — Nó ở trong bỏ phiếu.
A
⚖️
📖 Từ gốc
armeija — quân đội
💬 Ví dụ câu
Tämä on armeija.
Đây là quân đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen armeijaa. — Tôi cần quân đội.
• armeijan hinta on sopiva. — Giá quân đội phù hợp.
• Se on armeijassa. — Nó ở trong quân đội.
⚖️
📖 Từ gốc
asumistuki — trợ cấp nhà ở
💬 Ví dụ câu
asumistuki on lähellä.
trợ cấp nhà ở ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• asumistukin osoite on keskustassa. — Địa chỉ trợ cấp nhà ở ở trung tâm.
• Olen asumistukissa. — Tôi ở trong trợ cấp nhà ở.
• Menen asumistukiin. — Tôi đi vào trợ cấp nhà ở.
E
⚖️
📖 Từ gốc
eduskunta — quốc hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on eduskunta.
Đây là quốc hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen eduskuntaa. — Tôi cần quốc hội.
• eduskuntan hinta on sopiva. — Giá quốc hội phù hợp.
• Se on eduskuntassa. — Nó ở trong quốc hội.
⚖️
📖 Từ gốc
ehdonalainen — án treo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdonalainen.
Đây là án treo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ehdonalaista. — Tôi cần án treo.
• Se on ehdonalaisessa. — Nó ở trong án treo.
⚖️
📖 Từ gốc
eläketurva — bảo hiểm hưu trí
💬 Ví dụ câu
Tämä on eläketurva.
Đây là bảo hiểm hưu trí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan eläketurvaa. — Tôi trả bảo hiểm hưu trí.
• eläketurvan määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm hưu trí lớn.
• Tarvitsen eläketurvaa. — Tôi cần bảo hiểm hưu trí.
H
⚖️
📖 Từ gốc
hallitus — chính phủ
💬 Ví dụ câu
Tämä on hallitus.
Đây là chính phủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hallitusta. — Tôi cần chính phủ.
• hallitusen hinta on sopiva. — Giá chính phủ phù hợp.
• Se on hallitusessa. — Nó ở trong chính phủ.
⚖️
📖 Từ gốc
henkilöllisyystodistus — chứng minh nhân dân
💬 Ví dụ câu
Tämä on henkilöllisyystodistus.
Đây là chứng minh nhân dân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen henkilöllisyystodistusta. — Tôi cần chứng minh nhân dân.
• henkilöllisyystodistusen hinta on sopiva. — Giá chứng minh nhân dân phù hợp.
• Se on henkilöllisyystodistusessa. — Nó ở trong chứng minh nhân dân.
⚖️
📖 Từ gốc
huumeet — ma túy
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat huumeet.
Đây là ma túy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huumeetta. — Tôi cần ma túy.
• Se on huumeetissa. — Nó ở trong ma túy.
K
⚖️
📖 Từ gốc
kansalainen — công dân
💬 Ví dụ câu
kansalainen on ystävällinen.
công dân thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• kansalaisen työ on tärkeä. — Công việc của công dân quan trọng.
• Tapaan kansalaista huomenna. — Tôi gặp công dân ngày mai.
• Luotan kansalaisessa. — Tôi tin tưởng công dân.
⚖️
📖 Từ gốc
Kela — cơ quan BHXH Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Kela on lähellä.
cơ quan BHXH Phần Lan ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Kelan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan BHXH Phần Lan ở trung tâm.
• Olen Kelassa. — Tôi ở trong cơ quan BHXH Phần Lan.
• Menen Kelaan. — Tôi đi vào cơ quan BHXH Phần Lan.
⚖️
📖 Từ gốc
kidnappaus — bắt cóc
💬 Ví dụ câu
Tämä on kidnappaus.
Đây là bắt cóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kidnappausta. — Tôi cần bắt cóc.
• Se on kidnappausissa. — Nó ở trong bắt cóc.
⚖️
📖 Từ gốc
kielikurssi — khóa học ngôn ngữ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kielikurssi.
Đây là khóa học ngôn ngữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kielikurssia. — Tôi cần khóa học ngôn ngữ.
• kielikurssin hinta on sopiva. — Giá khóa học ngôn ngữ phù hợp.
• Se on kielikurssissa. — Nó ở trong khóa học ngôn ngữ.
⚖️
📖 Từ gốc
korruptio — tham nhũng
💬 Ví dụ câu
Tämä on korruptio.
Đây là tham nhũng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korruptioa. — Tôi cần tham nhũng.
• Se on korruptiossa. — Nó ở trong tham nhũng.
⚖️
📖 Từ gốc
kotouttaminen — hòa nhập xã hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotouttaminen.
Đây là hòa nhập xã hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kotouttamista. — Tôi cần hòa nhập xã hội.
• kotouttamisen hinta on sopiva. — Giá hòa nhập xã hội phù hợp.
• Se on kotouttamisessa. — Nó ở trong hòa nhập xã hội.
L
⚖️
📖 Từ gốc
laki — luật
💬 Ví dụ câu
Tämä on laki.
Đây là luật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lakia. — Tôi cần luật.
• lakin hinta on sopiva. — Giá luật phù hợp.
• Se on lakissa. — Nó ở trong luật.
⚖️
📖 Từ gốc
lapsilisä — trợ cấp trẻ em
💬 Ví dụ câu
Tämä on lapsilisä.
Đây là trợ cấp trẻ em.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan lapsilisää. — Tôi trả trợ cấp trẻ em.
• lapsilisän määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp trẻ em lớn.
• Tarvitsen lapsilisää. — Tôi cần trợ cấp trẻ em.
M
⚖️
📖 Từ gốc
maistraatti — cơ quan hành chính
💬 Ví dụ câu
maistraatti on lähellä.
cơ quan hành chính ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• maistraattin osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan hành chính ở trung tâm.
• Olen maistraattissa. — Tôi ở trong cơ quan hành chính.
• Menen maistraattiin. — Tôi đi vào cơ quan hành chính.
⚖️
📖 Từ gốc
ministeri — bộ trưởng
💬 Ví dụ câu
ministeri on ystävällinen.
bộ trưởng thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• ministerin työ on tärkeä. — Công việc của bộ trưởng quan trọng.
• Tapaan ministeriä huomenna. — Tôi gặp bộ trưởng ngày mai.
• Luotan ministerissä. — Tôi tin tưởng bộ trưởng.
⚖️
📖 Từ gốc
murha — giết người
💬 Ví dụ câu
Tämä on murha.
Đây là giết người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murhaa. — Tôi cần giết người.
• Se on murhassa. — Nó ở trong giết người.
O
⚖️
📖 Từ gốc
oikeudenkäynti — phiên tòa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeudenkäynti.
Đây là phiên tòa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeudenkäyntiä. — Tôi cần phiên tòa.
• Se on oikeudenkäyntissä. — Nó ở trong phiên tòa.
⚖️
📖 Từ gốc
oikeus — quyền/tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeus.
Đây là quyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeusta. — Tôi cần quyền/tòa án.
• oikeusen hinta on sopiva. — Giá quyền/tòa án phù hợp.
• Se on oikeusessa. — Nó ở trong quyền/tòa án.
⚖️
📖 Từ gốc
oleskelulupa — giấy phép cư trú
💬 Ví dụ câu
Tämä on oleskelulupa.
Đây là giấy phép cư trú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oleskelulupaa. — Tôi cần giấy phép cư trú.
• oleskelulupan hinta on sopiva. — Giá giấy phép cư trú phù hợp.
• Se on oleskelulupassa. — Nó ở trong giấy phép cư trú.
⚖️
📖 Từ gốc
opintotuki — trợ cấp học tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on opintotuki.
Đây là trợ cấp học tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan opintotukia. — Tôi trả trợ cấp học tập.
• opintotukin määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp học tập lớn.
• Tarvitsen opintotukia. — Tôi cần trợ cấp học tập.
P
⚖️
📖 Từ gốc
päivähoito — dịch vụ trông trẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivähoito.
Đây là dịch vụ trông trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivähoitoa. — Tôi cần dịch vụ trông trẻ.
• päivähoiton hinta on sopiva. — Giá dịch vụ trông trẻ phù hợp.
• Se on päivähoitossa. — Nó ở trong dịch vụ trông trẻ.
⚖️
📖 Từ gốc
palolaitos — cứu hỏa
💬 Ví dụ câu
Tämä on palolaitos.
Đây là cứu hỏa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palolaitosta. — Tôi cần cứu hỏa.
• palolaitosen hinta on sopiva. — Giá cứu hỏa phù hợp.
• Se on palolaitosessa. — Nó ở trong cứu hỏa.
⚖️
📖 Từ gốc
petos — lừa đảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on petos.
Đây là lừa đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen petosta. — Tôi cần lừa đảo.
• Se on petosissa. — Nó ở trong lừa đảo.
⚖️
📖 Từ gốc
presidentti — tổng thống
💬 Ví dụ câu
presidentti on ystävällinen.
tổng thống thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• presidenttin työ on tärkeä. — Công việc của tổng thống quan trọng.
• Tapaan presidenttiä huomenna. — Tôi gặp tổng thống ngày mai.
• Luotan presidenttissä. — Tôi tin tưởng tổng thống.
R
⚖️
📖 Từ gốc
rangaistus — hình phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on rangaistus.
Đây là hình phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rangaistusta. — Tôi cần hình phạt.
• Se on rangaistusissa. — Nó ở trong hình phạt.
⚖️
📖 Từ gốc
rikos — tội phạm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rikos.
Đây là tội phạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rikosta. — Tôi cần tội phạm.
• Se on rikosissa. — Nó ở trong tội phạm.
S
⚖️
📖 Từ gốc
sosiaaliturva — an sinh xã hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on sosiaaliturva.
Đây là an sinh xã hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sosiaaliturvaa. — Tôi cần an sinh xã hội.
• sosiaaliturvan hinta on sopiva. — Giá an sinh xã hội phù hợp.
• Se on sosiaaliturvassa. — Nó ở trong an sinh xã hội.
T
⚖️
📖 Từ gốc
terrorismi — khủng bố
💬 Ví dụ câu
Tämä on terrorismi.
Đây là khủng bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen terrorismia. — Tôi cần khủng bố.
• Se on terrorismissa. — Nó ở trong khủng bố.
⚖️
📖 Từ gốc
terveydenhuolto — chăm sóc sức khỏe
💬 Ví dụ câu
Tämä on terveydenhuolto.
Đây là chăm sóc sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen terveydenhuoltoa. — Tôi cần chăm sóc sức khỏe.
• terveydenhuolton hinta on sopiva. — Giá chăm sóc sức khỏe phù hợp.
• Se on terveydenhuoltossa. — Nó ở trong chăm sóc sức khỏe.
⚖️
📖 Từ gốc
todistaja — nhân chứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistaja.
Đây là nhân chứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen todistajaa. — Tôi cần nhân chứng.
• Se on todistajassa. — Nó ở trong nhân chứng.
⚖️
📖 Từ gốc
tulkki — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
tulkki on ystävällinen.
phiên dịch thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• tulkkin työ on tärkeä. — Công việc của phiên dịch quan trọng.
• Tapaan tulkkia huomenna. — Tôi gặp phiên dịch ngày mai.
• Luotan tulkkissa. — Tôi tin tưởng phiên dịch.
⚖️
📖 Từ gốc
tuomio — bản án
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuomio.
Đây là bản án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuomioa. — Tôi cần bản án.
• Se on tuomiossa. — Nó ở trong bản án.
⚖️
📖 Từ gốc
työttömyysturva — bảo hiểm thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on työttömyysturva.
Đây là bảo hiểm thất nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan työttömyysturvaa. — Tôi trả bảo hiểm thất nghiệp.
• työttömyysturvan määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm thất nghiệp lớn.
• Tarvitsen työttömyysturvaa. — Tôi cần bảo hiểm thất nghiệp.
⚖️
📖 Từ gốc
työvoimatoimisto — trung tâm việc làm
💬 Ví dụ câu
työvoimatoimisto on lähellä.
trung tâm việc làm ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• työvoimatoimiston osoite on keskustassa. — Địa chỉ trung tâm việc làm ở trung tâm.
• Olen työvoimatoimistossa. — Tôi ở trong trung tâm việc làm.
• Menen työvoimatoimistoon. — Tôi đi vào trung tâm việc làm.
V
⚖️
📖 Từ gốc
vaalit — bầu cử
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vaalit.
Đây là bầu cử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaalitta. — Tôi cần bầu cử.
• vaaliten hinta on sopiva. — Giá bầu cử phù hợp.
• Se on vaalitessa. — Nó ở trong bầu cử.
⚖️
📖 Từ gốc
vankeus — tù giam
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankeus.
Đây là tù giam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankeusta. — Tôi cần tù giam.
• Se on vankeusissa. — Nó ở trong tù giam.
⚖️
📖 Từ gốc
varkaus — trộm cắp
💬 Ví dụ câu
Tämä on varkaus.
Đây là trộm cắp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varkausta. — Tôi cần trộm cắp.
• Se on varkausissa. — Nó ở trong trộm cắp.
⚖️
📖 Từ gốc
verotoimisto — cơ quan thuế
💬 Ví dụ câu
verotoimisto on lähellä.
cơ quan thuế ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• verotoimiston osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan thuế ở trung tâm.
• Olen verotoimistossa. — Tôi ở trong cơ quan thuế.
• Menen verotoimistoon. — Tôi đi vào cơ quan thuế.