Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Phụ kiện & Thời trang
Bộ từ vựng phụ kiện & thời trang thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
23 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 23 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aurinkolasit — kính râm
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat aurinkolasit.
Đây là kính râm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aurinkolasitta. — Tôi cần kính râm.
• Se on aurinkolasitissa. — Nó ở trong kính râm.
D
📦
📖 Từ gốc
denim — denim/jeans
💬 Ví dụ câu
Tämä on denim.
Đây là denim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen denimtä. — Tôi cần denim/jeans.
• Se on denimissä. — Nó ở trong denim/jeans.
F
📦
📖 Từ gốc
fleece — vải nỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on fleece.
Đây là vải nỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fleeceä. — Tôi cần vải nỉ.
• Se on fleecessä. — Nó ở trong vải nỉ.
K
📦
📖 Từ gốc
kangas — vải
💬 Ví dụ câu
Tämä on kangas.
Đây là vải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kangasta. — Tôi cần vải.
• Se on kangasissa. — Nó ở trong vải.
📦
📖 Từ gốc
käsilaukku — túi xách
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsilaukku.
Đây là túi xách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsilaukkua. — Tôi cần túi xách.
• Se on käsilaukkussa. — Nó ở trong túi xách.
📦
📖 Từ gốc
kaulakoru — dây chuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaulakoru.
Đây là dây chuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaulakorua. — Tôi cần dây chuyền.
• Se on kaulakorussa. — Nó ở trong dây chuyền.
📦
📖 Từ gốc
korvakorut — bông tai
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat korvakorut.
Đây là bông tai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korvakorutta. — Tôi cần bông tai.
• Se on korvakorutissa. — Nó ở trong bông tai.
L
📦
📖 Từ gốc
lanka — sợi chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanka.
Đây là sợi chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lankaa. — Tôi cần sợi chỉ.
• Se on lankassa. — Nó ở trong sợi chỉ.
N
📦
📖 Từ gốc
nahka — da
💬 Ví dụ câu
Tämä on nahka.
Đây là da.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nahkaa. — Tôi cần da.
• Se on nahkassa. — Nó ở trong da.
📦
📖 Từ gốc
nailon — nylon
💬 Ví dụ câu
Tämä on nailon.
Đây là nylon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nailonta. — Tôi cần nylon.
• Se on nailonissa. — Nó ở trong nylon.
📦
📖 Từ gốc
neula — kim
💬 Ví dụ câu
Tämä on neula.
Đây là kim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neulaa. — Tôi cần kim.
• Se on neulassa. — Nó ở trong kim.
P
📦
📖 Từ gốc
pellava — vải lanh
💬 Ví dụ câu
Tämä on pellava.
Đây là vải lanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pellavaa. — Tôi cần vải lanh.
• Se on pellavassa. — Nó ở trong vải lanh.
📦
📖 Từ gốc
pitsi — ren
💬 Ví dụ câu
Tämä on pitsi.
Đây là ren.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pitsiä. — Tôi cần ren.
• Se on pitsissä. — Nó ở trong ren.
📦
📖 Từ gốc
polyesteri — polyester
💬 Ví dụ câu
Tämä on polyesteri.
Đây là polyester.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen polyesteria. — Tôi cần polyester.
• Se on polyesterissa. — Nó ở trong polyester.
📦
📖 Từ gốc
puuvilla — cotton
💬 Ví dụ câu
Tämä on puuvilla.
Đây là cotton.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puuvillaa. — Tôi cần cotton.
• Se on puuvillassa. — Nó ở trong cotton.
R
📦
📖 Từ gốc
rannekoru — vòng tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on rannekoru.
Đây là vòng tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rannekorua. — Tôi cần vòng tay.
• Se on rannekorussa. — Nó ở trong vòng tay.
📦
📖 Từ gốc
rusetti — nơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on rusetti.
Đây là nơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rusettia. — Tôi cần nơ.
• Se on rusettissa. — Nó ở trong nơ.
S
📦
📖 Từ gốc
sametti — nhung
💬 Ví dụ câu
Tämä on sametti.
Đây là nhung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen samettia. — Tôi cần nhung.
• Se on samettissa. — Nó ở trong nhung.
📦
📖 Từ gốc
selkäreppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on selkäreppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selkäreppua. — Tôi cần ba lô.
• Se on selkäreppussa. — Nó ở trong ba lô.
📦
📖 Từ gốc
silkki — lụa
💬 Ví dụ câu
Tämä on silkki.
Đây là lụa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen silkkiä. — Tôi cần lụa.
• Se on silkkissä. — Nó ở trong lụa.
📦
📖 Từ gốc
sormus — nhẫn
💬 Ví dụ câu
Tämä on sormus.
Đây là nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sormusta. — Tôi cần nhẫn.
• Se on sormusissa. — Nó ở trong nhẫn.
T
📦
📖 Từ gốc
tekonahka — da giả
💬 Ví dụ câu
Tämä on tekonahka.
Đây là da giả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tekonahkaa. — Tôi cần da giả.
• Se on tekonahkassa. — Nó ở trong da giả.
V
📦
📖 Từ gốc
villa — len
💬 Ví dụ câu
Tämä on villa.
Đây là len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen villaa. — Tôi cần len.
• Se on villassa. — Nó ở trong len.