Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Tính từ mô tả nhà
Bộ từ vựng tính từ mô tả nhà thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
3 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 3 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
📦
📖 Từ gốc
kodikas — ấm cúng (nhà)
💬 Ví dụ câu
Koti on kodikas.
Nhà ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng
Ví dụ khác:
• kodikkaan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ấm cúng (nhà) là Mannerheimintie 1.
• Etsin kodikasta. — Tôi tìm ấm cúng (nhà).
S
📦
📖 Từ gốc
siisti — gọn gàng
💬 Ví dụ câu
Huone on siisti.
Phòng gọn gàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng
Ví dụ khác:
• Tiedän siistin hinnan. — Tôi biết giá gọn gàng.
• Tarvitsen siistiä. — Tôi cần gọn gàng.
V
📦
📖 Từ gốc
viihtyisä — ấm cúng
💬 Ví dụ câu
Asunto on viihtyisä.
Căn hộ ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng
Ví dụ khác:
• viihtyisän väri on valkoinen. — Màu của ấm cúng là trắng.
• Tarvitsen uutta viihtyisää. — Tôi cần ấm cúng mới.
• Vaatteet ovat viihtyisässä. — Quần áo ở trong ấm cúng.