Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
huivi — khăn quàng
💬 Ví dụ câu
Laitan huivin kaulaan.
Tôi quàng khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• huivi on hyvää. — khăn quàng ngon.
• Syön huivia. — Tôi ăn khăn quàng.
K
📦
📖 Từ gốc
käsineet — găng tay
💬 Ví dụ câu
Laitan käsineet käsiin.
Tôi đeo găng tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• käsineiden maku on hyvä. — Vị của găng tay ngon.
• Syön käsineitä. — Tôi ăn găng tay.
📦
📖 Từ gốc
kaulaliina — khăn choàng cổ
💬 Ví dụ câu
Laitan kaulaliinan.
Tôi quàng khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• kaulaliina on hyvää. — khăn choàng cổ ngon.
• Syön kaulaliinaa. — Tôi ăn khăn choàng cổ.
L
📦
📖 Từ gốc
laukku — túi xách
💬 Ví dụ câu
Laukussa on kirja.
Trong túi có sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Otan laukun mukaan. — Tôi mang túi theo.
• Tämä on laukku. — Đây là túi xách.
• Tarvitsen laukkua. — Tôi cần túi xách.
P
📦
📖 Từ gốc
pipo — mũ len
💬 Ví dụ câu
Laitan pipon päähän.
Tôi đội mũ len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• pipo on kaunis. — mũ len đẹp.
• Ostan uutta pipoa. — Tôi mua mũ len mới.
S
📦
📖 Từ gốc
sateenvarjo — ô/dù
💬 Ví dụ câu
Otan sateenvarjon mukaan.
Tôi mang theo ô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tämä on sateenvarjo. — Đây là ô/dù.
• Tarvitsen sateenvarjoa. — Tôi cần ô/dù.
📦
📖 Từ gốc
solmio — cà vạt
💬 Ví dụ câu
Laitan solmion.
Tôi thắt cà vạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tämä on solmio. — Đây là cà vạt.
• Tarvitsen solmiota. — Tôi cần cà vạt.
V
📦
📖 Từ gốc
vyö — thắt lưng
💬 Ví dụ câu
Laitan vyön.
Tôi thắt dây lưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tämä on vyö. — Đây là thắt lưng.
• Tarvitsen vyötä. — Tôi cần thắt lưng.