Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Âm nhạc mở rộng
Bộ từ vựng Âm nhạc mở rộng thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
27 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 27 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
📦
📖 Từ gốc
banjoo — banjo
💬 Ví dụ câu
Tämä on banjoo.
Đây là banjo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen banjooa. — Tôi cần banjo.
• Se on banjoossa. — Nó ở trong banjo.
📦
📖 Từ gốc
blues — nhạc blues
💬 Ví dụ câu
Tämä on blues.
Đây là nhạc blues.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bluesta. — Tôi cần nhạc blues.
• Se on bluesissa. — Nó ở trong nhạc blues.
C
📦
📖 Từ gốc
cajón — trống cajón
💬 Ví dụ câu
Tämä on cajón.
Đây là trống cajón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen cajónta. — Tôi cần trống cajón.
• Se on cajónissa. — Nó ở trong trống cajón.
E
📦
📖 Từ gốc
elektroninen — nhạc điện tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on elektroninen.
Đây là nhạc điện tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen elektronista. — Tôi cần nhạc điện tử.
• Se on elektronisessa. — Nó ở trong nhạc điện tử.
F
📦
📖 Từ gốc
fagotti — kèn bassoon
💬 Ví dụ câu
Tämä on fagotti.
Đây là kèn bassoon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fagottia. — Tôi cần kèn bassoon.
• Se on fagottissa. — Nó ở trong kèn bassoon.
G
📦
📖 Từ gốc
gospel — nhạc gospel
💬 Ví dụ câu
Tämä on gospel.
Đây là nhạc gospel.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen gospelta. — Tôi cần nhạc gospel.
• Se on gospelissa. — Nó ở trong nhạc gospel.
H
📦
📖 Từ gốc
harmonikka — đàn accordion
💬 Ví dụ câu
Tämä on harmonikka.
Đây là đàn accordion.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harmonikkaa. — Tôi cần đàn accordion.
• Se on harmonikkassa. — Nó ở trong đàn accordion.
📦
📖 Từ gốc
harppu — đàn hạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on harppu.
Đây là đàn hạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harppua. — Tôi cần đàn hạc.
• Se on harppussa. — Nó ở trong đàn hạc.
📦
📖 Từ gốc
hiphop — hip hop
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiphop.
Đây là hip hop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiphopta. — Tôi cần hip hop.
• Se on hiphopissa. — Nó ở trong hip hop.
I
📦
📖 Từ gốc
iskelmä — nhạc Phần Lan phổ thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on iskelmä.
Đây là nhạc Phần Lan phổ thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen iskelmää. — Tôi cần nhạc Phần Lan phổ thông.
• Se on iskelmässä. — Nó ở trong nhạc Phần Lan phổ thông.
J
📦
📖 Từ gốc
jazz — nhạc jazz
💬 Ví dụ câu
Tämä on jazz.
Đây là nhạc jazz.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jazzta. — Tôi cần nhạc jazz.
• Se on jazzissa. — Nó ở trong nhạc jazz.
K
📦
📖 Từ gốc
kansanmusiikki — nhạc dân gian
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansanmusiikki.
Đây là nhạc dân gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansanmusiikkia. — Tôi cần nhạc dân gian.
• Se on kansanmusiikkissa. — Nó ở trong nhạc dân gian.
📦
📖 Từ gốc
klarinetti — kèn clarinet
💬 Ví dụ câu
Tämä on klarinetti.
Đây là kèn clarinet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen klarinettia. — Tôi cần kèn clarinet.
• Se on klarinettissa. — Nó ở trong kèn clarinet.
📦
📖 Từ gốc
klassinen — nhạc cổ điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on klassinen.
Đây là nhạc cổ điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen klassista. — Tôi cần nhạc cổ điển.
• Se on klassisessa. — Nó ở trong nhạc cổ điển.
📦
📖 Từ gốc
kontrabasso — contrabass
💬 Ví dụ câu
Tämä on kontrabasso.
Đây là contrabass.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kontrabassoa. — Tôi cần contrabass.
• Se on kontrabassossa. — Nó ở trong contrabass.
M
📦
📖 Từ gốc
marakassi — maracas
💬 Ví dụ câu
Tämä on marakassi.
Đây là maracas.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen marakassia. — Tôi cần maracas.
• Se on marakassissa. — Nó ở trong maracas.
📦
📖 Từ gốc
metalli — nhạc metal
💬 Ví dụ câu
Tämä on metalli.
Đây là nhạc metal.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen metallia. — Tôi cần nhạc metal.
• Se on metallissa. — Nó ở trong nhạc metal.
O
📦
📖 Từ gốc
oboe — kèn oboe
💬 Ví dụ câu
Tämä on oboe.
Đây là kèn oboe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oboea. — Tôi cần kèn oboe.
• Se on oboessa. — Nó ở trong kèn oboe.
P
📦
📖 Từ gốc
pasuuna — kèn trombone
💬 Ví dụ câu
Tämä on pasuuna.
Đây là kèn trombone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pasuunaa. — Tôi cần kèn trombone.
• Se on pasuunassa. — Nó ở trong kèn trombone.
📦
📖 Từ gốc
pop — nhạc pop
💬 Ví dụ câu
Tämä on pop.
Đây là nhạc pop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen popta. — Tôi cần nhạc pop.
• Se on popissa. — Nó ở trong nhạc pop.
R
📦
📖 Từ gốc
reggae — nhạc reggae
💬 Ví dụ câu
Tämä on reggae.
Đây là nhạc reggae.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen reggaea. — Tôi cần nhạc reggae.
• Se on reggaessa. — Nó ở trong nhạc reggae.
📦
📖 Từ gốc
rock — nhạc rock
💬 Ví dụ câu
Tämä on rock.
Đây là nhạc rock.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rockta. — Tôi cần nhạc rock.
• Se on rockissa. — Nó ở trong nhạc rock.
S
📦
📖 Từ gốc
saksofoni — kèn saxophone
💬 Ví dụ câu
Tämä on saksofoni.
Đây là kèn saxophone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saksofonia. — Tôi cần kèn saxophone.
• Se on saksofonissa. — Nó ở trong kèn saxophone.
📦
📖 Từ gốc
sello — cello
💬 Ví dụ câu
Tämä on sello.
Đây là cello.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selloa. — Tôi cần cello.
• Se on sellossa. — Nó ở trong cello.
📦
📖 Từ gốc
syntetisaattori — synthesizer
💬 Ví dụ câu
Tämä on syntetisaattori.
Đây là synthesizer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syntetisaattoria. — Tôi cần synthesizer.
• Se on syntetisaattorissa. — Nó ở trong synthesizer.
T
📦
📖 Từ gốc
trumpetti — kèn trumpet
💬 Ví dụ câu
Tämä on trumpetti.
Đây là kèn trumpet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen trumpettia. — Tôi cần kèn trumpet.
• Se on trumpettissa. — Nó ở trong kèn trumpet.
U
📦
📖 Từ gốc
ukulele — ukulele
💬 Ví dụ câu
Tämä on ukulele.
Đây là ukulele.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ukulelea. — Tôi cần ukulele.
• Se on ukulelessa. — Nó ở trong ukulele.