Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Truyền thông
Bộ từ vựng truyền thông thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
artikkeli — bài báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on artikkeli.
Đây là bài báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen artikkelia. — Tôi cần bài báo.
• artikkelin hinta on sopiva. — Giá bài báo phù hợp.
• Se on artikkelissa. — Nó ở trong bài báo.
B
📦
📖 Từ gốc
blogi — blog
💬 Ví dụ câu
Tämä on blogi.
Đây là blog.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen blogia. — Tôi cần blog.
• blogin hinta on sopiva. — Giá blog phù hợp.
• Se on blogissa. — Nó ở trong blog.
D
📦
📖 Từ gốc
dokumentti — phim tài liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on dokumentti.
Đây là phim tài liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen dokumenttia. — Tôi cần phim tài liệu.
• dokumenttin hinta on sopiva. — Giá phim tài liệu phù hợp.
• Se on dokumenttissa. — Nó ở trong phim tài liệu.
M
📦
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo
💬 Ví dụ câu
mainos on hyvää.
quảng cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Syön mainosta. — Tôi ăn quảng cáo.
• Ostan mainosta kaupasta. — Tôi mua quảng cáo ở cửa hàng.
• mainosen maku on hyvä. — Vị của quảng cáo ngon.
O
📦
📖 Từ gốc
otsikko — tiêu đề
💬 Ví dụ câu
Tämä on otsikko.
Đây là tiêu đề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen otsikkoa. — Tôi cần tiêu đề.
• otsikkon hinta on sopiva. — Giá tiêu đề phù hợp.
• Se on otsikkossa. — Nó ở trong tiêu đề.
P
📦
📖 Từ gốc
podcast — podcast
💬 Ví dụ câu
Tämä on podcast.
Đây là podcast.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen podcastta. — Tôi cần podcast.
• podcasten hinta on sopiva. — Giá podcast phù hợp.
• Se on podcastessa. — Nó ở trong podcast.
R
📦
📖 Từ gốc
radio — radio
💬 Ví dụ câu
Tämä on radio.
Đây là radio.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen radioa. — Tôi cần radio.
• radion hinta on sopiva. — Giá radio phù hợp.
• Se on radiossa. — Nó ở trong radio.
S
📦
📖 Từ gốc
sarja — phim bộ
💬 Ví dụ câu
Tämä on sarja.
Đây là phim bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sarjaa. — Tôi cần phim bộ.
• sarjan hinta on sopiva. — Giá phim bộ phù hợp.
• Se on sarjassa. — Nó ở trong phim bộ.
📦
📖 Từ gốc
sosiaalinen media — mạng xã hội
💬 Ví dụ câu
Käytän sosiaalista mediaa paljon.
Tôi dùng mạng xã hội nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sosiaalinen mediaa. — Tôi cần mạng xã hội.
• sosiaalinen median hinta on sopiva. — Giá mạng xã hội phù hợp.
• Se on sosiaalinen mediassa. — Nó ở trong mạng xã hội.
U
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uutiset.
Đây là tin tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uutisetta. — Tôi cần tin tức.
• uutiseten hinta on sopiva. — Giá tin tức phù hợp.
• Se on uutisetessa. — Nó ở trong tin tức.